carder
/'kɑ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chải len: Một người làm công việc chải sợi (như len, bông) để làm sạch và sắp xếp các sợi trước khi kéo thành sợi chỉ.
- Máy chải len: Một công cụ hoặc thiết bị cơ khí dùng để thực hiện công việc chải sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wool mill employed several skilled carders. (Nhà máy len đã thuê một số thợ chải len lành nghề.)
- This old carder is still used to prepare the raw cotton. (Máy chải len cũ này vẫn được dùng để chuẩn bị bông thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wool carder": Thường dùng để chỉ cụ thể người chải len hoặc máy chải len trong ngành dệt may truyền thống.
- He learned the trade from an experienced wool carder. (Anh ấy học nghề từ một thợ chải len giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Card (động từ): Chải (len, bông).
- You need to card the wool before spinning it. (Bạn cần chải len trước khi kéo sợi.)
- Carding (danh từ): Hành động hoặc quá trình chải sợi.
- Carding is an essential step in yarn production. (Việc chải là một bước thiết yếu trong sản xuất sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Wool comber: Người chải/kỹ lược len (nghĩa tương tự, thường dùng cho các loại sợi dài hơn).
- Fibre preparer: Người chuẩn bị sợi (nghĩa rộng hơn).