paella

Học thuật
Thân thiện
paella

Une famille déguste une grande paella au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món cơm rang thập cẩm (của Tây Ban Nha): Một món ăn truyền thống của Tây Ban Nha, được nấu trong một chảo lòng sâu đặc trưng, với thành phần chínhgạo, kết hợp với các loại thịt, hải sản, rau củ gia vị như nghệ tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons mangé une délicieuse paella au restaurant espagnol. (Chúng tôi đã ăn một món paella ngon tuyệtnhà hàng Tây Ban Nha.)
    • La paella valencienne est la recette originale. (Paella Valencia là công thức gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une paella": nấu một món paella.

    • Ce week-end, je vais faire une paella pour mes amis. (Cuối tuần này, tôi sẽ nấu một món paella cho bạn bè.)
  • "une paella de fruits de mer": một món paella hải sản.

    • Près de la côte, on sert souvent une paella de fruits de mer. (Gần bờ biển, người ta thường phục vụ paella hải sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Paellera (n.f): Chảo lòng sâu, rộng, thường bằng gang, dùng đặc biệt để nấu món paella.
  • Paellero/a (n): Người chuyên nấu paella (danh từ chỉ người, có thể thay đổi đuôi theo giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Riz à la espagnole: Cơm kiểu Tây Ban Nha (cách gọi mô tả chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng chỉ món tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chỉ món ăn)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paella")

paella

Une famille déguste une grande paella au bord de la mer.

danh từ giống cái
  1. món cơm rang thập cẩm (của Tây Ban Nha)