griller

Học thuật
Thân thiện
griller

Le cuisinier fait griller des saucisses sur le barbecue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nướng (thực phẩm): Làm chín thức ăn bằng cách đặt trực tiếp trên lửa hoặc nguồn nhiệt.
    • Rang (hạt): Làm chín các loại hạt (như phê) bằng nhiệt khô.
    • Thiêu đốt, làm cháy: Gây ra tổn hại hoặc phá hủy bằng nhiệt độ cao.
    • Làm héo, làm quắt (cây cối): Làm cho cây hoặc bộ phận của cây khô héo do nhiệt hoặc sương giá.
    • Vượt (trong cuộc thi, giao thông - dùng thân mật): Vượt lên trước một đối thủ hoặc vượt qua một điểm quy định (như đèn đỏ) không dừng lại.
    • Đốt, hút (thuốc lá - dùng thân mật): Châm lửa hút một điếu thuốc.
  2. Nội động từ:

    • Được nướng, đang nướng: Ở trong trạng thái đang được làm chín bằng nhiệt trực tiếp.
    • Nóng bức quá (dùng thân mật): Cảm thấy rất nóng, như bị thiêu đốt.
    • Nóng lòng, khao khát: Cảm thấy mong muốn mãnh liệt, nôn nóng muốn làm điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je vais griller des saucisses au barbecue. (Tôi sẽ nướng xúc xích trên bếp than.)
    • Il a grillé le feu rouge et a été arrêté par la police. (Anh ta đã vượt đèn đỏ bị cảnh sát bắt.)
    • Le soleil grille la pelouse. (Mặt trời thiêu đốt bãi cỏ.)
  • Nội động từ:
    • Le pain grille dans le grille-pain. (Bánh mì đang được nướng trong máy nướng bánh.)
    • Ferme la fenêtre, on grille ici ! (Đóng cửa sổ lại, nóng bức quáđây!)
    • Elle grille de connaître les résultats. ( ấy nóng lòng muốn biết kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Griller les étapes" (thành ngữ): Đốt cháy giai đoạn, làm việcđó quá nhanh bỏ qua các bước cần thiết.
    • Il a voulu griller les étapes et a échoué. (Anh ta muốn đốt cháy giai đoạn đã thất bại.)
  • "Une affaire grillée" (cụm danh từ): Một việc đã hỏng, thất bại hoàn toàn.
    • Avec cette erreur, c'est une affaire grillée. (Với sai lầm này, đómột việc đã hỏng bét rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grillage (danh từ): Hàng rào (thường bằng kim loại).
  • Grille (danh từ giống cái): Vỉ nướng, lưới, bảng (giờ, chương trình).
  • Grillé, e (tính từ): Đã được nướng/chín; (nghĩa bóng) bị lộ, không còn bí mật (ví dụ: - một kế hoạch bị lộ).
  • Grille-pain (danh từ giống đực): Máy nướng bánh mì. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Rôtir: Nướng, quay (thịt).
  • Brûler: Đốt cháy.
  • Dépasser: Vượt qua.
  • Fumer: Hút (thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se griller (động từ phản thân - dùng thân mật): Tự làm hỏng cơ hội, tự làm mình bị lộ tẩy.
    • Il s'est grillé en racontant des mensonges. (Anh ta tự làm hỏng mình bằng cách kể những lời nói dối.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur le gril (thân mật): Ở trong tình thế căng thẳng, lo lắng, như đang bị nướng trên vỉ.
    • En attendant les résultats, il est sur le gril. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ấy như ngồi trên đống lửa.)
griller

Le cuisinier fait griller des saucisses sur le barbecue.

ngoại động từ
  1. nướng
    • Viande grillée
      thịt nướng
  2. rang
    • Griller du café
      rang phê
  3. nung (quặng)
  4. lửa (vải, để đốt )
  5. thiêu đốt
    • Le soleil nous grille
      mặt trời thiêu đốt chúng ta
  6. làm cháy
    • Griller un moteur
      làm cháy một động cơ
  7. làm héo, làm quắt
    • La gelée grille les bourgeons
      băng giá làm quắt mầm cây
  8. (nghĩa bóng) đốt cháy
    • Griller les étapes
      đốt cháy giai đoạn
  9. (thân mật) vượt
    • Griller un concurrent
      vượt đối thủ
    • Griller un feu rouge
      vượt đèn đỏ
    • affaire grillée
      việc hỏng bét
    • griller une cigarette
      (thân mật) đốt (hút) một điếu thuốc lá
nội động từ
  1. (được) nướng
    • Viande qui grille
      thịt đang nướng
  2. (thân mật) nóng bức quá
    • On grille ici
      đây nóng bức quá
  3. nóng lòng, khao khát
    • Je grille de le voir
      tôi nóng lòng gặp