supériorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ở trên, sự đứng trên: Vị trí cao hơn về mặt thứ bậc, địa vị hoặc vị trí vật lý.
- Sự hơn, sự hơn người; tính ưu việt, ưu thế: Trạng thái hoặc phẩm chất tốt hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với cái khác.
- Tính cao thượng, sự cao cả: Phẩm chất đạo đức cao quý, vượt lên trên những điều tầm thường.
- Vẻ trịnh thượng, vẻ kẻ cả: Thái độ tỏ ra mình hơn người, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Sự ở trên, sự đứng trên:
- La supériorité de son rang lui permet de prendre cette décision. (Thứ bậc đứng trên của ông ấy cho phép ông đưa ra quyết định này.)
- Sự hơn, tính ưu việt:
- La supériorité technique de cette équipe est évidente. (Ưu thế về kỹ thuật của đội này là rõ ràng.)
- Ils ont remporté la bataille grâce à leur supériorité numérique. (Họ đã thắng trận nhờ ưu thế về số lượng.)
- Tính cao thượng:
- Il a agi avec une supériorité d'esprit remarquable. (Anh ấy đã hành động với một sự cao thượng về tinh thần đáng chú ý.)
- Vẻ kẻ cả:
- Il me parle toujours avec une certaine supériorité. (Anh ta luôn nói chuyện với tôi với một vẻ kẻ cả nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la supériorité sur quelqu'un/quelque chose": Có ưu thế hơn ai đó/cái gì.
- Notre armée a la supériorité sur l'ennemi. (Quân đội chúng ta có ưu thế hơn kẻ thù.)
- "Être en supériorité numérique": Có ưu thế về số lượng, đông hơn.
- Les manifestants étaient en supériorité numérique face à la police. (Những người biểu tình đông hơn cảnh sát.)
Biến thể và từ liên quan
- Supérieur, supérieure (adj): Ở trên, cao hơn, ưu việt hơn.
- Un produit de qualité supérieure. (Một sản phẩm có chất lượng cao hơn.)
- Supérieurement (adv): Một cách xuất sắc, rất tốt.
- Elle chante supérieurement bien. (Cô ấy hát hay một cách xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Avantage: Lợi thế.
- Prééminence: Sự trội hơn, sự ưu việt.
- Excellence: Sự xuất sắc, ưu tú.
- Hauteur (nghĩa tiêu cực): Vẻ cao ngạo, kiêu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Infériorité: Sự thua kém, sự kém cỏi.
- Faiblesse: Sự yếu kém.
- Égalité: Sự bình đẳng.
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Complexe de supériorité: Phức cảm tự tôn, cảm giác mình hơn người một cách thái quá (thường vô căn cứ).
- Son complexe de supériorité l'empêche de se faire des amis. (Phức cảm tự tôn của anh ta ngăn cản anh ta kết bạn.)
- Sourire de supériorité: Nụ cười kẻ cả, nụ cười tỏ vẻ ta đây hơn người.
- Il a accueilli ma suggestion avec un sourire de supériorité. (Anh ta đón nhận đề nghị của tôi với một nụ cười kẻ cả.)
danh từ giống cái
- sự ở trên, sự đứng trên
- La supériorité de son rangthứ bậc đứng trên của ông ấy
- sự hơn, sự hơn người; tính ưu việt, ưu thế
- Supériorité intellectuelletrí tuệ hơn người
- Supériorité du régime socialistetính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa
- Supériorité numériqueưu thế về số lượng
- tính cao thượng, sự cao cả
- La supériorité de son âmetính cao thượng của tâm hồn ông ta
- vẻ trịnh thượng, vẻ kẻ cả
- Sourire de supérioritécái mỉm cười kẻ cả
- complexe de supérioritéphức cảm tự tôn