MI

/mi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt Mi: Trong âm nhạc, "mi" tên gọi của nốt thứ ba trong thang âm chính (major scale) theo hệ thống solmization (hệ thống đọc tên nốt nhạc bằng âm tiết như Đồ, , Mi...). Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the key of C major, the note 'mi' corresponds to E. (Trong giọng Đô trưởng, nốt 'mi' tương ứng với nốt E.)
    • The singer practiced the scale: do, re, mi, fa, sol, la, ti, do. (Ca sĩ đã luyện tập thang âm: đồ, , mi, fa, sol, la, si, đô.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mi" trong tiếng Anh, với nghĩa nốt nhạc, thường được viết in nghiêng () hoặc đặt trong dấu ngoặc kép để chỉ rõ đây một thuật ngữ âm nhạc.
  • Nghĩa này của "mi" bắt nguồn từ hệ thống solmization, một phương pháp gán âm tiết cho các nốt nhạc, nguồn gốc từ bài thánh ca "Ut queant laxis" của Guido d'Arezzo vào thế kỷ 11.
Biến thể từ liên quan
  • Solmization (n): Hệ thống đọc tên nốt nhạc bằng âm tiết (như Đồ, , Mi...).
  • Scale (n): Thang âm, gam.
  • Mediant (n): (Thuật ngữ âm nhạc) Nốt thứ ba trong thang âm, chính vị trí của "mi".
Từ đồng nghĩa
  • E (n): Trong ký hiệu âm nhạc bằng chữ cái, nốt "mi" tương đương với nốt E.
  • Third degree (n): (Thuật ngữ âm nhạc) Bậc thứ ba của thang âm.
Thông tin thêm
  • Các định nghĩa khác được liệt kê trong ngữ cảnh tham khảo (như "dặm", "cơ quan tình báo" - MI5/MI6, "nhồi máu tim") từ viết tắt, từ đồng âm hoặc từ viết hoa (MI) của các từ hoàn toàn khác (mile, Military Intelligence, myocardial infarction) không phải nghĩa của từ "mi" đơn lẻ bạn đang tra cứu.
danh từ
  1. (âm nhạc) Mi