mi

/mi:/
Học thuật
Thân thiện
mi

Le musicien accorde la corde mi de sa guitare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nốt Mi: Trong âm nhạc, "mi" là tên của một nốt nhạc trong hệ thốngâm, tương ứng với nốt E trong hệ thốngâm bằng chữ cái.
    • Dây Mi: Trong các nhạc cụ dây như guitar hoặc violin, "mi" còn có thể chỉ một dây cụ thể được điều chỉnh để phát ra nốt Mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La première note de la gamme est mi. (Nốt đầu tiên của thang âm là Mi.)
    • La corde de mi aigu sur la guitare est très fine. (Dây Mi cao trên cây đàn guitar rất mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mi majeur": ở giọng Mi trưởng.

    • Cette symphonie est écrite en mi majeur. (Bản giao hưởng này được viếtgiọng Mi trưởng.)
  • "clef de mi": khóa Mi (một loại khóa nhạc cổ).

    • La clef de mi est rarement utilisée aujourd'hui. (Khóa Mi ngày nay hiếm khi được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mi bémol (n.m): Nốt Mi giáng (Eb).
  • Mi dièse (n.m): Nốt Mi thăng (E#).
Từ đồng nghĩa
  • La note E: Nốt E (cách gọi tương đương trong hệ thốngâm bằng chữ cái).
mi

Le musicien accorde la corde mi de sa guitare.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) mi
  2. (âm nhạc) dây mi