mi
/mi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nốt Mi: Trong âm nhạc, "mi" là tên của một nốt nhạc trong hệ thống ký âm, tương ứng với nốt E trong hệ thống ký âm bằng chữ cái.
- Dây Mi: Trong các nhạc cụ có dây như guitar hoặc violin, "mi" còn có thể chỉ một dây cụ thể được điều chỉnh để phát ra nốt Mi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La première note de la gamme est mi. (Nốt đầu tiên của thang âm là Mi.)
- La corde de mi aigu sur la guitare est très fine. (Dây Mi cao trên cây đàn guitar rất mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en mi majeur": ở giọng Mi trưởng.
- Cette symphonie est écrite en mi majeur. (Bản giao hưởng này được viết ở giọng Mi trưởng.)
"clef de mi": khóa Mi (một loại khóa nhạc cổ).
- La clef de mi est rarement utilisée aujourd'hui. (Khóa Mi ngày nay hiếm khi được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mi bémol (n.m): Nốt Mi giáng (Eb).
- Mi dièse (n.m): Nốt Mi thăng (E#).
Từ đồng nghĩa
- La note E: Nốt E (cách gọi tương đương trong hệ thống ký âm bằng chữ cái).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) mi
- (âm nhạc) dây mi