mue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự lột xác (của rắn), sự thay lông (của chim), sự thay sừng (của hươu nai): Chỉ quá trình sinh học tự nhiên khi động vật thay thế lớp da, bộ lông hoặc gạc cũ.
- Mùa lột xác, mùa thay lông, mùa thay sừng: Khoảng thời gian trong năm khi hiện tượng này xảy ra.
- Xác lột, lông thay, sừng rụng: Vật chất (da cũ, lông cũ, gạc cũ) được thay thế trong quá trình đó.
- Sự vỡ tiếng (của người ở tuổi dậy thì): Sự thay đổi giọng nói, thường trở nên trầm hơn ở nam giới trong giai đoạn dậy thì.
- Bu gà, chuồng gà: Nơi nhốt gà.
Tính từ:
- (Chỉ dùng trong cụm "Rage mue"): Dùng để mô tả một dạng bệnh dại ở chó mà con vật không sủa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La mue du serpent laisse une peau transparente. (Sự lột xác của con rắn để lại một lớp da trong suốt.)
- Les oiseaux perdent beaucoup de plumes pendant la mue. (Chim rụng nhiều lông trong mùa thay lông.)
- On a trouvé des bois de cerf dans la forêt ; ce sont des mues. (Người ta tìm thấy gạc hươu trong rừng; đó là những cái sừng đã rụng.)
- La mue de la voix chez les adolescents peut être gênante. (Sự vỡ giọng ở thanh thiếu niên có thể gây ngại ngùng.)
- Il faut nettoyer la mue régulièrement. (Phải dọn dẹp chuồng gà thường xuyên.)
Tính từ:
- Le vétérinaire a diagnostiqué une rage mue chez le chien. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó mắc bệnh dại không sủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en mue": Đang trong giai đoạn thay lông/lột xác.
- Le canari est en mue, il chante moins. (Chú chim hoàng yến đang thay lông, nó hót ít hơn.)
"Muer" (động từ gốc): lột xác, thay lông, vỡ giọng.
- Le serpent va muer bientôt. (Con rắn sắp lột xác.)
Biến thể và từ liên quan
- Muer (động từ): lột xác, thay lông, thay đổi giọng nói.
- Mue cũng là hình thức chia ở ngôi thứ nhất, thứ ba số ít của động từ "mouvoir" (cử động) trong thì quá khứ, nhưng đây là một từ đồng âm khác nghĩa (homonym).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho sự thay lông/lột xác):
- Mue không có từ đồng nghĩa chính xác cho tất cả các nghĩa, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ:
- Changement de plumage (sự thay đổi bộ lông chim).
- Exuviation (sự lột xác - thuật ngữ khoa học).
Thành ngữ liên quan
- "Rage mue" (thành ngữ cố định): Bệnh dại không sủa, một dạng bệnh dại ở chó đặc trưng bởi sự im lặng bất thường và tê liệt.
danh từ giống cái
- sự lột xác (rắn), sự thay lông (chim), sự thay sừng (hươu nai), mùa lột xác, mùa thay lông, mùa thay sừng; xác lột, lông thay, sừng rụng
- sự vỡ tiếng (người lúc dậy thì)
- bu gà, chuồng gà
tính từ
- (Rage mue) bệnh dại không sủa (chó)