moi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ nhân xưng (Pronom personnel):
- Tôi: Dùng để chỉ chính người nói, là hình thức nhấn mạnh hoặc tách biệt của "je". Thường xuất hiện sau giới từ hoặc trong các cấu trúc so sánh, nhấn mạnh.
- Tôi (trong cấu trúc sở hữu): Dùng để chỉ sự sở hữu, thường đi sau giới từ "à".
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Bản ngã, cái tôi: Chỉ ý thức về bản thân, cá tính riêng biệt của một con người trong triết học hoặc tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
Đại từ nhân xưng:
- Il est plus grand que moi. (Anh ấy cao hơn tôi.)
- Ce cadeau est pour moi. (Món quà này là dành cho tôi.)
- C'est moi qui l'ai fait. (Chính tôi là người đã làm điều đó.)
Danh từ:
- Il a une forte conscience de son moi. (Anh ấy có ý thức mạnh mẽ về bản ngã của mình.)
- La psychanalyse étudie le moi. (Phân tâm học nghiên cứu cái tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À moi:
- Dùng để chỉ sự sở hữu: Cette voiture est à moi. (Chiếc xe này là của tôi.)
- Dùng trong nội tâm: Je me dis à moi-même. (Tôi tự nói với chính mình.)
- Entre vous et moi / De vous à moi: (Nói) riêng giữa chúng ta với nhau.
- C'est un secret entre vous et moi. (Đó là bí mật chỉ riêng ta với nhau thôi.)
- Hors de moi: Mất tự chủ, điên tiết.
- J'étais hors de moi de colère. (Tôi không tự chủ được nữa vì tức giận.)
Biến thể và từ liên quan
- Moi-même (đại từ): Chính tôi, bản thân tôi.
- Je l'ai fait moi-même. (Tôi đã tự tay làm điều đó.)
- Quant à moi (cụm từ): Còn về phần tôi.
- Quant à moi, je suis d'accord. (Còn về phần tôi, tôi đồng ý.)
- Égo (danh từ): Cái tôi (đồng nghĩa với "moi" khi là danh từ, thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
Từ đồng nghĩa
- (Khi là đại từ): Je (tôi - hình thức chủ ngữ).
- (Khi là danh từ): Égo, personnalité (cá tính), individualité (cá nhân tính).
Thành ngữ liên quan
- Le moi est haïssable: Cái tôi là đáng ghét (một câu nói nổi tiếng của nhà triết học Pascal, chỉ sự ích kỷ).
đại từ
- tôi
- Ce livre est à moisách này là của tôi
- à moitrong thâm tâm tôi
- de vous à moi; entre vous et moichỉ riêng ta với nhau
- je suis hors de moitôi không tự chủ được nữa
- moi-mêmechính tôi; cả tôi
- quant à moicòn về phần tôi
danh từ giống đực (không đổi)
- bản ngã
- Perdre la conscience de son moimất ý thức về bản ngã của mình
- cái tôi
- Le moi est haïssablecái tôi là đáng ghét