moi

Học thuật
Thân thiện
moi

Ce livre est à moi.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng (Pronom personnel):

    • Tôi: Dùng để chỉ chính người nói, là hình thức nhấn mạnh hoặc tách biệt của "je". Thường xuất hiện sau giới từ hoặc trong các cấu trúc so sánh, nhấn mạnh.
    • Tôi (trong cấu trúc sở hữu): Dùng để chỉ sự sở hữu, thường đi sau giới từ "à".
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Bản ngã, cái tôi: Chỉ ý thức về bản thân, cá tính riêng biệt của một con người trong triết học hoặc tâmhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:

    • Il est plus grand que moi. (Anh ấy cao hơn tôi.)
    • Ce cadeau est pour moi. (Món quà nàydành cho tôi.)
    • C'est moi qui l'ai fait. (Chính tôingười đã làm điều đó.)
  • Danh từ:

    • Il a une forte conscience de son moi. (Anh ấyý thức mạnh mẽ về bản ngã của mình.)
    • La psychanalyse étudie le moi. (Phân tâm học nghiên cứu cái tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À moi:
    • Dùng để chỉ sự sở hữu: Cette voiture est à moi. (Chiếc xe nàycủa tôi.)
    • Dùng trong nội tâm: Je me dis à moi-même. (Tôi tự nói với chính mình.)
  • Entre vous et moi / De vous à moi: (Nói) riêng giữa chúng ta với nhau.
    • C'est un secret entre vous et moi. (Đóbí mật chỉ riêng ta với nhau thôi.)
  • Hors de moi: Mất tự chủ, điên tiết.
    • J'étais hors de moi de colère. (Tôi không tự chủ được nữa tức giận.)
Biến thể từ liên quan
  • Moi-même (đại từ): Chính tôi, bản thân tôi.
    • Je l'ai fait moi-même. (Tôi đã tự tay làm điều đó.)
  • Quant à moi (cụm từ): Còn về phần tôi.
    • Quant à moi, je suis d'accord. (Còn về phần tôi, tôi đồng ý.)
  • Égo (danh từ): Cái tôi (đồng nghĩa với "moi" khi là danh từ, thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
Từ đồng nghĩa
  • (Khi là đại từ): Je (tôi - hình thức chủ ngữ).
  • (Khi là danh từ): Égo, personnalité (cá tính), individualité (cá nhân tính).
Thành ngữ liên quan
  • Le moi est haïssable: Cái tôiđáng ghét (một câu nói nổi tiếng của nhà triết học Pascal, chỉ sự ích kỷ).
moi

Ce livre est à moi.

đại từ
  1. tôi
    • Ce livre est à moi
      sách nàycủa tôi
    • à moi
      trong thâm tâm tôi
    • de vous à moi; entre vous et moi
      chỉ riêng ta với nhau
    • je suis hors de moi
      tôi không tự chủ được nữa
    • moi-même
      chính tôi; cả tôi
    • quant à moi
      còn về phần tôi
danh từ giống đực (không đổi)
  1. bản ngã
    • Perdre la conscience de son moi
      mất ý thức về bản ngã của mình
  2. cái tôi
    • Le moi est haïssable
      cái tôiđáng ghét