moie

Học thuật
Thân thiện
moie

Une moie de grès entoure le cœur plus dur de la roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rìa mềm (của mạch đá): "moie" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong lĩnh vực địa chất hoặc khai thác đá, dùng để chỉ phần rìa mềm, phần vỏ bên ngoài hoặc phần ít cứng chắc hơn của một mạch đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mineurs ont enlever la moie avant d'atteindre le minerai pur. (Những người thợ mỏ đã phải bóc lớp rìa mềm trước khi tiếp cận được quặng nguyên chất.)
    • La moie de cette veine de granit est très friable. (Rìa mềm của mạch đá granit này rất dễ vỡ vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Moi (danh từ giống đực): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa, có thể chỉ "mảnh vụn", "mẩu" hoặc "sự tò mò".
  • Veine (danh từ giống cái): Mạch (quặng, đá). Đâytừ chỉ toàn bộ mạch đá, trong đó "moie" là một phần của .
Từ đồng nghĩa
  • Gangue (danh từ giống cái): Đá vây quanh, đá tạp (chất liệu vô giá trị bao quanh quặng).
  • Stérile (danh từ giống đực/giống cái): Đất đá không chứa quặng, vật liệu bỏ đi.
Lưu ý
  • Từ "moie" rất hiếm gặp mang tính chuyên ngành cao. Người học nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, thườngtrong các tài liệu về khai khoáng, địa chất hoặc xây dựng.
moie

Une moie de grès entoure le cœur plus dur de la roche.

danh từ giống cái
  1. rìa mềm (của mạch đá)