mile
/mail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dặm, lý: Đơn vị đo chiều dài. Có nhiều loại "mile" khác nhau, phổ biến nhất là dặm Anh (statute mile) bằng 1.609,344 mét.
- Cuộc chạy đua một dặm: Cuộc thi điền kinh có cự ly chính xác một dặm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town is about five miles from here. (Thị trấn cách đây khoảng năm dặm.)
- She ran a mile every morning for exercise. (Cô ấy chạy một dặm mỗi sáng để tập thể dục.)
- He won the mile in the school track meet. (Anh ấy đã thắng cuộc chạy đua một dặm trong hội thao của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "miles better" (thông tục): tốt hơn rất nhiều, hơn hẳn.
- This new phone is miles better than my old one. (Chiếc điện thoại mới này tốt hơn hẳn cái cũ của tôi.)
- "miles easier" (thông tục): dễ hơn rất nhiều.
- The second test was miles easier than the first. (Bài kiểm tra thứ hai dễ hơn rất nhiều so với bài đầu tiên.)
- "to be miles away" (nghĩa bóng): đang mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ về chuyện khác.
- Sorry, I didn't hear you. I was miles away. (Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn. Tôi đang suy nghĩ mông lung.)
- "to miss by a mile": sai lệch rất nhiều, hoàn toàn không trúng.
- His estimate of the cost missed by a mile. (Ước tính chi phí của anh ta sai một trời một vực.)
Biến thể và từ liên quan
- Nautical mile (danh từ): dặm biển, hải lý (bằng 1.852 mét).
- The ship traveled 20 nautical miles. (Con tàu đã di chuyển 20 hải lý.)
- Milestone (danh từ): cột mốc (nghĩa đen chỉ cột cây số), sự kiện quan trọng đánh dấu một giai đoạn.
- Graduating from university was a major milestone in her life. (Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- League (danh từ): lý (một đơn vị đo chiều dài cổ, khoảng ba dặm).
- Knot (danh từ): hải lý trên giờ (đơn vị đo tốc độ, không phải khoảng cách).
Thành ngữ liên quan
- "Give someone an inch and they'll take a mile": Được đằng chân lân đằng đầu.
- I let him borrow my notes once, and now he wants my textbook too. Give him an inch and he'll take a mile. (Tôi cho anh ta mượn vở một lần, và giờ anh ta còn muốn mượn cả sách giáo khoa. Đúng là được đằng chân lân đằng đầu.)
- "Go the extra mile": nỗ lực thêm, làm nhiều hơn mức yêu cầu.
- She always goes the extra mile to help her customers. (Cô ấy luôn nỗ lực hết mình để giúp đỡ khách hàng.)
danh từ
- dặm, lý
- nautical miledặm biển, hải lý
- cuộc chạy đua một dặm
Idioms
- miles better(thông tục) tốt hơn nhiều lắm
- miles easier(thông tục) dễ hơn nhiều lắm