quarter-miler

/'kwɔ:tə,mailə/
Học thuật
Thân thiện
quarter-miler

A quarter-miler sprints around the final turn of the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên chạy cự ly một phần dặm: Từ này chỉ một vận động viên điền kinh chuyên thi đấucự ly chạy 400 mét (tương đương một phần dặm Anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented quarter-miler who just won the national championship. ( ấy một vận động viên chạy cự ly một phần dặm tài năng vừa giành chứcđịch quốc gia.)
    • The coach is recruiting young quarter-milers for the relay team. (Huấn luyện viên đang tuyển chọn các vận động viên chạy cự ly một phần dặm trẻ tuổi cho đội chạy tiếp sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao điền kinh, đặc biệt các cuộc thi chạy trên đường đua. nhấn mạnh vào chuyên môn cụ thể của vận động viên.
Biến thể từ gần giống
  • Quarter-mile (n): Cự ly một phần dặm (khoảng 400 mét).
    • He set a new record in the quarter-mile. (Anh ấy lập kỷ lục mớicự ly một phần dặm.)
  • 400-meter runner (n): Vận động viên chạy 400 mét (cách gọi khác, dùng hệ mét).
    • As a 400-meter runner, she trains for both speed and endurance. ( một vận động viên chạy 400 mét, ấy luyện tập cả tốc độ lẫn sức bền.)
Từ đồng nghĩa
  • 400m specialist: Chuyên gia chạy 400m.
  • One-lap runner: Vận động viên chạy một vòng đua ( cự ly 400m thường một vòng quanh đường đua tiêu chuẩn trong nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
quarter-miler

A quarter-miler sprints around the final turn of the track.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) vận động viên chạy khoảng cách một phần dặm