quarter-mile
/'kwɔ:təmail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách một phần tư dặm Anh: Một đơn vị đo chiều dài, tương đương với 402,336 mét hoặc 440 yard. Từ này thường được dùng để chỉ cự ly trong các cuộc đua, đặc biệt là đua ngựa hoặc đua xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The track event is a quarter-mile sprint. (Nội dung chạy trên đường đua là một cuộc chạy nước rút cự ly một phần tư dặm.)
- He lives just a quarter-mile down this road. (Anh ấy sống cách đây chỉ một phần tư dặm xuôi theo con đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a quarter-mile": chạy một cự ly một phần tư dặm.
- The athletes trained hard to run a quarter-mile in under 50 seconds. (Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để chạy cự ly một phần tư dặm trong vòng chưa đến 50 giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarter-mile track (n): đường chạy có chiều dài một phần tư dặm.
- The new stadium features a quarter-mile track. (Sân vận động mới có một đường chạy dài một phần tư dặm.)
Từ đồng nghĩa
- 440 yards: 440 yard (cùng một khoảng cách).
- 0.25 mile: 0,25 dặm.
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua một phần tư dặm