moll

/mɔl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Bạn gái hoặc vợ của một tên tội phạm, đặc biệt một tên cướp hoặc gangster: Từ này thường dùng để chỉ người phụ nữ gắn bó với một tên tội phạm nam, thường trong bối cảnh của thế giới ngầm hoặc tổ chức tội phạm.
    • Gái điếm (nghĩa , ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc tiếng lóng , từ này có thể mang nghĩa chung gái mại dâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gangster's moll waited for him in the getaway car. (Bạn gái của tên gangster đợi hắn trong chiếc xe chờ sẵn để tẩu thoát.)
    • In old gangster movies, the mob boss is often seen with his glamorous moll. (Trong các bộ phim gangster , ông trùm thường xuất hiện cùng bạn gái hào nhoáng của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gun moll": Một biến thể cụ thể hơn, chỉ người phụ nữ (bạn gái hoặc đồng phạm) của một tên tội phạm sử dụng súng hoặc hoạt động bạo lực.
    • She wasn't just a bystander; she was his trusted gun moll. ( ta không chỉ người ngoài cuộc; ta bạn gái tay súng đáng tin cậy của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun moll (n): Bạn gái tội phạm (đặc biệt nhấn mạnh vào việc có thể tham gia hoặc hỗ trợ hành vi phạm tội khí).
  • Mob wife (n): Vợ của một thành viên tổ chức tội phạm ( sắc thái trang trọng hơn một chút so với "moll").
Từ đồng nghĩa
  • Gangster's girlfriend: Bạn gái của gangster.
  • Criminal's accomplice (female): Nữ đồng phạm của tội phạm (nhấn mạnh vào vai trò phạm tội).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "moll" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt gắn liền với tiếng lóng của thế giới tội phạm, chủ yếu được sử dụng trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, tiểu thuyết) mô tả các tổ chức tội phạm thế kỷ 20.
  • Nghĩa "gái điếm" ngày nay ít được dùng hơn so với nghĩa chính "bạn gái của tội phạm".
danh từ
  1. (như) gun_moll
  2. (từ lóng) gái điếm