mole

/moul/
Học thuật
Thân thiện
mole

A small mole digs a tunnel in the soft garden soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chuột chũi: Một loài động vật nhỏ, sống chủ yếu dưới lòng đất, bộ lông mượt, mắt nhỏ bàn chân trước khỏe để đào hang.
  2. Danh từ (Y học/Da liễu):
    • Nốt ruồi: Một đốm nhỏ, thường màu nâu hoặc đen, mọc trên da, có thể bẩm sinh hoặc xuất hiện sau này.
  3. Danh từ (Kỹ thuật/Hàng hải):
    • Đê chắn sóng, cầu cảng: Một công trình kiên cố bằng đá, tông hoặc gỗ xây nhô ra biển hoặc bờ sông để bảo vệ bờ khỏi sóng hoặc làm nơi tàu thuyền neo đậu.
  4. Danh từ (Hóa học):
    • Mol: Đơn vị đo lường cơ bản trong hệ SI dùng để đo lượng chất, tương đương với khoảng 6.022×10²³ (số Avogadro) hạt vi (nguyên tử, phân tử) của chất đó.
  5. Danh từ (Tình báo):
    • Gián điệp cài cắm, nội gián: Một điệp viên thâm nhập hoạt động lâu dài trong một tổ chức của đối phương để chuyển thông tin bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • The garden was damaged by a mole digging tunnels. (Khu vườn bị phá hỏng bởi một con chuột chũi đào hang.)
  • Danh từ (Y học):
    • She has a small mole on her cheek. ( ấy một nốt ruồi nhỏ trên .)
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The ships were tied up at the mole. (Những con tàu được buộc vào cầu cảng.)
  • Danh từ (Hóa học):
    • One mole of carbon atoms contains 6.022×10²³ atoms. (Một mol nguyên tử cacbon chứa 6.022×10²³ nguyên tử.)
  • Danh từ (Tình báo):
    • The security agency discovered a mole in their department. (Cơ quan an ninh phát hiện một nội gián trong bộ phận của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as blind as a mole": Mù tịt, kém hiểu biết (nghĩa bóng, so sánh với thị lực kém của chuột chũi).
    • When it comes to modern technology, my grandfather is as blind as a mole. (Khi nói đến công nghệ hiện đại, ông tôi mù tịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mol (n): Cách viết tắt thông dụng của "mole" trong hóa học.
  • Molehill (n): Ụ đất nhỏ do chuột chũi đào lên.
  • Melanocytic nevus (n): Tên y học chính xác của nốt ruồi.
Từ đồng nghĩa
  • (Động vật): Burrower (kẻ đào hang).
  • (Da liễu): Beauty spot (nốt ruồi duyên), nevus (nốt ruồi - thuật ngữ y khoa).
  • (Kỹ thuật): Jetty (cầu tàu), breakwater (đê chắn sóng), pier (cầu cảng).
  • (Tình báo): Spy (gián điệp), infiltrator (kẻ thâm nhập), double agent (điệp viên hai mang).
Thành ngữ liên quan
  • "to make a mountain out of a molehill": Việc ra to, thổi phồng vấn đề nhỏ nhặt.
    • You're just making a mountain out of a molehill; it's a minor mistake. (Bạn đang việc ra to đấy; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
mole

A small mole digs a tunnel in the soft garden soil.

danh từ
  1. đê chắn sóng
danh từ
  1. nốt ruồi
danh từ
  1. (động vật học) chuột chũi

Idioms

  • as blind as a mole
    mù tịt