mole
/moul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chuột chũi: Một loài động vật có vú nhỏ, sống chủ yếu dưới lòng đất, có bộ lông mượt, mắt nhỏ và bàn chân trước khỏe để đào hang.
- Danh từ (Y học/Da liễu):
- Nốt ruồi: Một đốm nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, mọc trên da, có thể bẩm sinh hoặc xuất hiện sau này.
- Danh từ (Kỹ thuật/Hàng hải):
- Đê chắn sóng, cầu cảng: Một công trình kiên cố bằng đá, bê tông hoặc gỗ xây nhô ra biển hoặc bờ sông để bảo vệ bờ khỏi sóng hoặc làm nơi tàu thuyền neo đậu.
- Danh từ (Hóa học):
- Mol: Đơn vị đo lường cơ bản trong hệ SI dùng để đo lượng chất, tương đương với khoảng 6.022×10²³ (số Avogadro) hạt vi mô (nguyên tử, phân tử) của chất đó.
- Danh từ (Tình báo):
- Gián điệp cài cắm, nội gián: Một điệp viên thâm nhập và hoạt động lâu dài trong một tổ chức của đối phương để chuyển thông tin bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Động vật):
- The garden was damaged by a mole digging tunnels. (Khu vườn bị phá hỏng bởi một con chuột chũi đào hang.)
- Danh từ (Y học):
- She has a small mole on her cheek. (Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên má.)
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The ships were tied up at the mole. (Những con tàu được buộc vào cầu cảng.)
- Danh từ (Hóa học):
- One mole of carbon atoms contains 6.022×10²³ atoms. (Một mol nguyên tử cacbon chứa 6.022×10²³ nguyên tử.)
- Danh từ (Tình báo):
- The security agency discovered a mole in their department. (Cơ quan an ninh phát hiện một nội gián trong bộ phận của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as blind as a mole": Mù tịt, kém hiểu biết (nghĩa bóng, so sánh với thị lực kém của chuột chũi).
- When it comes to modern technology, my grandfather is as blind as a mole. (Khi nói đến công nghệ hiện đại, ông tôi mù tịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mol (n): Cách viết tắt thông dụng của "mole" trong hóa học.
- Molehill (n): Ụ đất nhỏ do chuột chũi đào lên.
- Melanocytic nevus (n): Tên y học chính xác của nốt ruồi.
Từ đồng nghĩa
- (Động vật): Burrower (kẻ đào hang).
- (Da liễu): Beauty spot (nốt ruồi duyên), nevus (nốt ruồi - thuật ngữ y khoa).
- (Kỹ thuật): Jetty (cầu tàu), breakwater (đê chắn sóng), pier (cầu cảng).
- (Tình báo): Spy (gián điệp), infiltrator (kẻ thâm nhập), double agent (điệp viên hai mang).
Thành ngữ liên quan
- "to make a mountain out of a molehill": Việc bé xé ra to, thổi phồng vấn đề nhỏ nhặt.
- You're just making a mountain out of a molehill; it's a minor mistake. (Bạn đang việc bé xé ra to đấy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
danh từ
- nốt ruồi
danh từ
- (động vật học) chuột chũi
Idioms
- as blind as a molemù tịt