mule

/mju:l/
Học thuật
Thân thiện
mule

A woman wears a pair of comfortable mules around the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Con la: Động vật con lai giữa lừa đực ngựa cái, thường không khả năng sinh sản.
    • (Nghĩa bóng) Người cứng đầu, ương bướng: Dùng để chỉ một người tính cách rất bướng bỉnh, khó bảo.
    • Dép đế mỏng, không quai hậu: Một loại giày dép thời trang, thường dép đi trong nhà, phần gót chân để hở.
    • Máy kéo sợi: Một loại máy trong công nghiệp dệt, dùng để kéo sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • The farmer used a mule to carry heavy loads. (Người nông dân dùng một con la để chở những vật nặng.)
    • A mule is known for its strength and endurance. (Con la được biết đến nhờ sức mạnh sự dẻo dai.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • Don't argue with him; he's as stubborn as a mule. (Đừng tranh cãi với anh ta; anh ta cứng đầu cứng cổ lắm.)
  • Danh từ (Giày dép):
    • She wore a pair of comfortable mules around the house. ( ấy đi một đôi dép mules thoải mái quanh nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as obstinate/stubborn as a mule": Cứng đầu cứng cổ, ương bướng (thành ngữ so sánh).
    • My grandfather is as stubborn as a mule when it comes to changing his habits. (Ông tôi cứng đầu cứng cổ khi nói đến việc thay đổi thói quen của mình.)
  • "mule" (trong ngữ cảnh buôn lậu): Người vận chuyển hàng lậu, thường bằng cách nuốt các gói nhỏ chứa ma túy.
    • The police arrested a drug mule at the airport. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ vận chuyển ma túy tại sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Muleteer (n): Người lái, chăn la.
    • The muleteer guided the animals through the mountain pass. (Người lái la dẫn dắt đàn vật qua đèo núi.)
  • Mulish (adj): Cứng đầu, bướng bỉnh (tính từ mô tả tính cách).
    • His mulish refusal to listen caused many problems. (Sự từ chối cứng đầu không chịu nghe của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • (Động vật): Hinny (con la từ ngựa đực lừa cái, ít phổ biến hơn).
  • (Nghĩa bóng): Stubborn person (người cứng đầu), obstinate person (người ương ngạnh).
  • (Giày dép): Slipper (dép đi trong nhà), slide (dép xỏ ngón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mule".

Thành ngữ liên quan
  • "As stubborn as a mule": Cứng đầu như con la (thành ngữ rất phổ biến).
    • You can't convince her; she's as stubborn as a mule. (Bạn không thể thuyết phục ấy đâu; ấy cứng đầu lắm.)
mule

A woman wears a pair of comfortable mules around the house.

danh từ
  1. (động vật học) con la
  2. (nghĩa bóng) người cứng đầu cứng cổ, người ương bướng
    • as obstinate (stubborn) as a mule
      cứng đầu cứng cổ, ương bướng
  3. máy kéo sợi
  4. (động vật học) thú lai; (thực vật học) cây lai
  5. dép đế mỏng
nội động từ
  1. (như) mewl

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mule"