BASIC
/'beisik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cơ bản, cơ sở: Chỉ những yếu tố, nguyên tắc, hoặc kiến thức nền tảng, thiết yếu nhất, tạo thành phần chính hoặc điểm bắt đầu của một cái gì đó.
- (Thuộc về) Bazơ: Trong hóa học, chỉ tính chất của một chất có thể trung hòa axit, có độ pH lớn hơn 7.
Danh từ:
- (Số nhiều: basics) Điều cơ bản, nhu yếu phẩm: Những thứ cần thiết và cơ bản nhất, nhu cầu về chúng luôn ổn định.
- Ngôn ngữ lập trình BASIC: Tên viết tắt của một ngôn ngữ lập trình phổ biến, tương đối dễ học cho người mới bắt đầu (Beginner's All-purpose Symbolic Instruction Code).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- You need to master the basic vocabulary first. (Trước tiên bạn cần nắm vững từ vựng cơ bản.)
- This is a basic human right. (Đây là một quyền cơ bản của con người.)
- Sodium hydroxide is a basic compound. (Natri hiđroxit là một hợp chất có tính bazơ.)
Danh từ:
- The book covers the basics of French grammar. (Cuốn sách bao gồm những điều cơ bản về ngữ pháp tiếng Pháp.)
- Food and shelter are basics. (Thức ăn và chỗ ở là những nhu yếu phẩm.)
- He learned to program in BASIC. (Anh ấy học lập trình bằng ngôn ngữ BASIC.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get/go back to basics": quay trở lại với những nguyên tắc/điều cơ bản, thiết yếu.
- After the project failed, we decided to go back to basics. (Sau khi dự án thất bại, chúng tôi quyết định quay lại với những điều cơ bản.)
"basic training": huấn luyện cơ bản (thường dùng trong quân đội).
- All recruits must complete basic training. (Tất cả tân binh phải hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Basically (trạng từ): về cơ bản, nói chung.
- Basically, the idea is sound. (Về cơ bản, ý tưởng đó là đúng đắn.)
Basics (danh từ số nhiều): những nguyên tắc/kiến thức cơ bản.
- Baseness (danh từ, ít phổ biến hơn): sự thấp hèn, sự đê tiện (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến "cơ bản").
Từ đồng nghĩa
Tính từ (nghĩa cơ bản):
- Fundamental: cơ bản, nền tảng.
- Essential: thiết yếu, cốt yếu.
- Elementary: sơ cấp, cơ bản.
- Primary: chính, sơ cấp, nguyên thủy.
Tính từ (nghĩa bazơ):
- Alkaline: có tính kiềm.
Danh từ (nghĩa điều cơ bản):
- Fundamentals: những nguyên tắc cơ bản.
- Essentials: những điều thiết yếu.
- Rudiments: những kiến thức sơ đẳng.
Từ trái nghĩa
Tính từ (nghĩa cơ bản):
- Advanced: nâng cao.
- Secondary: thứ yếu.
- Supplementary: bổ sung.
Tính từ (nghĩa bazơ):
- Acidic: có tính axit.
Thành ngữ liên quan
- Basic instinct: bản năng cơ bản, nguyên thủy.
- The desire to survive is a basic instinct. (Mong muốn sinh tồn là một bản năng cơ bản.)
tính từ
- cơ bản, cơ sở
- basic principlenhững nguyên tắc cơ bản
- basic frequencytần số cơ sở
- (hoá học) (thuộc) bazơ