basically

/'beisikəli/
Học thuật
Thân thiện
basically

He basically explained the concept with a simple diagram.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về cơ bản, cơ bản : Dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh thông tin quan trọng, chính yếu nhất, thường để tóm tắt hoặc giải thích một cách đơn giản hóa.
    • Nói chung, nói một cách cơ bản: Dùng để khái quát hóa một tình huống, bỏ qua các chi tiết phức tạp hoặc ngoại lệ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The system is basically very simple. (Hệ thống về cơ bản rất đơn giản.)
    • Basically, I agree with your proposal. (Về cơ bản, tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
    • He's basically a nice person, even though he can be grumpy sometimes. (Anh ấy cơ bản một người tốt, mặc dù đôi khi có thể cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tóm tắt hoặc giải thích đơn giản: Thường đứng đầu câu, tách biệt bằng dấu phẩy, để đưa ra bản chất cốt lõi của vấn đề.

    • Basically, what we need is more time. (Nói một cách cơ bản, điều chúng ta cần thêm thời gian.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự thật cơ bản, bất chấp các yếu tố khác: Thường đặt trước tính từ hoặc cụm tính từ.

    • The plan is basically flawed. (Kế hoạch về cơ bản sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic (adj): cơ bản, nền tảng.

    • basic principles (những nguyên tắc cơ bản)
  • Basics (n, số nhiều): những điều cơ bản, kiến thức nền tảng.

    • the basics of grammar (những điều cơ bản của ngữ pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Essentially: về bản chất, cốt yếu .
  • Fundamentally: về mặt cơ bản, căn bản .
  • In essence: xét về bản chất.
  • At heart: trong thâm tâm, về cốt lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "basically" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "basically".)

basically

He basically explained the concept with a simple diagram.

phó từ
  1. cơ bản, về cơ bản

Từ có nhắc đến "basically"