tu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ nhân xưng:
- Mày, anh, chị: Là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, dùng để xưng hô trực tiếp với một người. Đây là cách xưng hô thân mật, suồng sã, chỉ dùng giữa bạn bè thân thiết, người thân trong gia đình hoặc khi nói với trẻ con. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ nhân xưng:
- Tu viens avec moi ? (Mày đi với tao không?)
- Tu es mon meilleur ami. (Mày là bạn thân nhất của tao.)
- Tu as fini tes devoirs ? (Con/Em đã làm xong bài tập chưa?) (Khi nói với trẻ con hoặc em út).
Các cách sử dụng nâng cao
- Être à tu et à toi avec quelqu'un: (Thành ngữ) Có quan hệ hết sức thân tình, thân mật đến mức xưng hô "mày-tao" với ai đó.
- Ils sont à tu et à toi depuis l'enfance. (Họ thân mật "mày-tao" với nhau từ thuở nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toi: Là hình thức nhấn mạnh hoặc tân ngữ của "tu".
- C'est toi ! (Chính là mày!)
- Je te parle à toi. (Tao đang nói với mày đấy.)
- Te / T': Là hình thức tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của "tu".
- Je t'aime. (Tao yêu mày.)
- Je te donne un livre. (Tao đưa mày một quyển sách.)
- Ton / Ta / Tes: (Tính từ sở hữu) Của mày, của anh, của chị.
- Où est ton sac ? (Túi của mày đâu?)
Từ đồng nghĩa / Từ cùng trường nghĩa
- Vous: Các anh, các chị, ông, bà, ngài. Là đại từ trang trọng hoặc số nhiều, dùng thay thế "tu" trong các tình huống cần lịch sự.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Tu" (mày/tao) và "vous" (ông/bà/anh/chị - tôi) là một sự phân biệt quan trọng trong tiếng Pháp. Dùng sai có thể bị coi là thô lỗ hoặc quá xa cách.
- Động từ đi kèm: Động từ chia theo chủ ngữ "tu" luôn kết thúc bằng "-s" ở thì hiện tại (ngoại trừ một số trường hợp bất quy tắc).
- Tu parles (Mày nói), Tu manges (Mày ăn), Tu vas (Mày đi).
danh từ giống đực
- (Être à tu à toi avec quelqu'un) (thân mật) tao tao mày mày với ai, hết sức thân tình với ai