tau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tau: Tên gọi của chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Τ, τ). Trong tiếng Việt, nó thường được phiên âm là "tô".
- Hình chữ T: Trong ngành huy hiệu học (heraldry), "tau" dùng để chỉ một hình vẽ hoặc biểu tượng có dạng giống chữ T hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Tau" est la dix-neuvième lettre de l'alphabet grec. ("Tau" là chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Le symbole "τ" représente souvent une constante en physique. (Ký hiệu "τ" thường đại diện cho một hằng số trong vật lý.)
- On peut voir une croix en forme de tau sur cet ancien blason. (Có thể thấy một cây thánh giá hình chữ T trên huy hiệu cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Croix de tau" hoặc "Croix en tau": Thánh giá hình chữ T. Đây là một biểu tượng tôn giáo, đôi khi được gọi là Thánh giá Thánh Anthony.
- Les moines portaient parfois une croix de tau. (Các tu sĩ đôi khi đeo một cây thánh giá hình chữ T.)
Biến thể và từ gần giống
- Tau (symbole): Ký hiệu tau (τ), thường được dùng trong các ngành khoa học như toán học và vật lý.
- Tau (particule): Trong vật lý hạt, tau (τ) là tên của một loại lepton (hạt cơ bản), còn được gọi là tauon.
Lưu ý
- Từ "tau" trong tiếng Pháp chỉ có nghĩa liên quan đến chữ cái Hy Lạp và biểu tượng hình học. Nó không có nghĩa nào khác thông dụng.
- Trong ngữ cảnh khoa học, "tau" thường được dùng như một ký hiệu hơn là một từ thông thường.
danh từ giống đực
- tô (chữ cái Hy Lạp)
- hình chữ T (ở huy hiệu)