te

Học thuật
Thân thiện
te

Je te donne un livre.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng:
    • Mày, anh, chị: "te" là đại từ nhân xưng tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp, dùng để chỉ người đối thoại (ngôi thứ hai số ít) trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
    • Với mày, với anh, với chị; cho mày, cho anh, cho chị: "te" đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp, biểu thị đối tượng nhận hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Tân ngữ trực tiếp (chỉ người/vật chịu tác động trực tiếp):

    • Je te vois. (Tôi thấy anh.)
    • Elle t'aime. ( ấy yêu em.) (Lưu ý: "te" trở thành "t'" trước nguyên âm hoặc "h" câm.)
  • Tân ngữ gián tiếp (chỉ người nhận lợi ích hoặc chịu tác động gián tiếp):

    • Il te parle. (Anh ấy nói chuyện với bạn.)
    • Je te donne un livre. (Tôi đưa cho bạn một quyển sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Te" trong cấu trúc phản thân (verbes pronominaux): Khi đi với động từ phản thân, "te" có nghĩa là "tự", "chính mình" (ngôi thứ hai số ít).

    • Tu te laves. (Bạn tự tắm rửa.)
    • Tu te souviens ? (Bạn nhớ không? / Bạn tự nhớ lại à?)
  • Vị trí trong câu phủ định: "Te" đứng trước động từ chính sau "ne".

    • Je ne te comprends pas. (Tôi không hiểu bạn.)
  • Vị trí trong câu mệnh lệnh khẳng định: "Te" đứng sau động từ được nối với động từ bằng dấu gạch nối, biến thành "toi".

    • Écoute-moi ! (Hãy nghe tôi đi!) (Lưu ý: "te" trở thành "toi").
    • Lève-toi ! (Hãy đứng dậy đi! / Hãy tự đứng dậy đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Toi: Là hình thức nhấn mạnh (disjoint) hoặc dùng sau giới từ của "te".

    • C'est pour toi. (Cái này dành cho bạn.)
    • Je pense à toi. (Tôi nghĩ đến bạn.)
  • Tu: Là đại từ chủ ngữ (ngôi thứ hai số ít) tương ứng.

    • Tu es gentil. (Bạn thật tốt bụng.)
  • T': Hình thức rút gọn của "te" khi đứng trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.

    • Je t'appelle. (Tôi gọi cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vous: Các bạn, anh, chị, ông, (ngôi thứ hai số nhiều hoặc số ít trang trọng). "Te" là hình thức thân mật (singulier familier) của "vous".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđại từ, không phải động từ. Tuy nhiên, "te" kết hợp với nhiều động từ để tạo nghĩa cụ thể.) - Se teindre: Nhuộm (tóc). - Elle se teint les cheveux. ( ấy tự nhuộm tóc.)

  • Se tromper: Nhầm lẫn.
    • Tu te trompes de chemin. (Bạn đang nhầm đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela te regarde: Điều đó liên quan đến bạn / Là việc của bạn.

    • Ce choix te regarde. (Lựa chọn này việc của bạn.)
  • Prends-toi en à toi-même !: Hãy tự trách mình đi!

    • Ne blâme pas les autres, prends-toi en à toi-même ! (Đừng đổ lỗi cho người khác, hãy tự trách mình đi!)
te

Je te donne un livre.

đại từ
  1. mày, anh, chị; với mày, với anh, với chị; cho mày, cho anh, cho chị
    • Je te félicite
      tôi khen anh (chị)
    • il veut te parler
      muốn nói chuyện với anh (chị)
    • cela peut t'être utile
      cái đó có thể có ích cho anh (chị)