do

/du:, du/
Học thuật
Thân thiện
do

Un enfant apprend à jouer la note do sur son piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nốt Đô: Trong âm nhạc phương Tây, "do" là tên gọi của nốt nhạc đầu tiên trong thang âm, tương ứng với chữ cái C trong hệ thốngâm bằng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La gamme de do majeur. (Thang âm Đô trưởng.)
    • La première note de la mélodie est un do. (Nốt đầu tiên của giai điệumột nốt Đô.)
    • Chanter un do aigu. (Hát một nốt Đô cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner le do": cho nốt Đô (để lấy cao độ chuẩn).

    • Le chef d'orchestre donne le do aux violons. (Nhạc trưởng cho nốt Đô chuẩn để các violin lên dây.)
  • "être / chanter dans le do": ở/ hát đúng tông Đô (một cách ẩn dụ, có nghĩamọi thứ đều ổn, suôn sẻ).

    • Depuis qu'il a ce nouveau travail, tout chante dans le do pour lui. (Kể từ khi anh ấycông việc mới, mọi thứ đều suôn sẻ đối với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Do dièse (n.m): Nốt Đô thăng (C#).
  • Do bémol (n.m): Nốt Đô giáng (C♭).
  • Do majeur (n.m): Giọng Đô trưởng (C major).
  • Do mineur (n.m): Giọng Đô thứ (C minor).
Từ đồng nghĩa
  • Ut (n.m): Một tên gọi hơn cho nốt Đô, vẫn được sử dụng trong một số hệ thống (đặc biệtPháp).
    • La gamme d'ut majeur. (Thang âm Đô trưởng.)
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, từ "do" với nghĩa nốt nhạc KHÔNG liên quan đến động từ "do" trong tiếng Anh.
  • Đâymột từ thuần túy thuộc lĩnh vực âm nhạc.
do

Un enfant apprend à jouer la note do sur son piano.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đô