dû
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái: due):
- Nợ, phải trả: Chỉ một khoản tiền hoặc vật gì đó cần phải được thanh toán hoặc trao cho ai đó theo nghĩa vụ.
- Do, bởi: Chỉ nguyên nhân, nguồn gốc của một sự việc, tình trạng nào đó.
Danh từ giống đực:
- Nợ, cái phải trả: Khoản tiền hoặc thứ gì đó mà người khác có nghĩa vụ phải trả cho mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La somme due doit être payée avant la fin du mois. (Số tiền nợ phải được thanh toán trước cuối tháng.)
- Son succès est dû à son travail acharné. (Thành công của anh ấy là do sự làm việc chăm chỉ của anh ấy.)
- Les dégâts dus à la tempête sont importants. (Thiệt hại do cơn bão gây ra là rất lớn.)
Danh từ:
- Il est venu réclamer son dû. (Hắn ta đã đến để đòi nợ của hắn.)
- Chacun a reçu son dû. (Mỗi người đã nhận được phần phải trả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En bonne et due forme: Một cách chính thức, đúng quy cách, hợp lệ.
- Le contrat a été signé en bonne et due forme. (Hợp đồng đã được ký kết một cách chính thức và đúng quy cách.)
Biến thể và từ gần giàng
- Devoir (động từ): Phải, có nghĩa vụ. Đây là động từ gốc của "dû".
- Je dois de l'argent à mon ami. (Tôi nợ bạn tôi tiền.)
- Indûment (trạng từ): Một cách bất chính, không đúng.
- Il a été indûment accusé. (Anh ta bị buộc tội một cách bất chính.)
Từ đồng nghĩa
- Payable: Có thể thanh toán, phải trả (đối với nghĩa "nợ").
- Imputable à: Có thể quy cho, do bởi (đối với nghĩa "do, bởi").
- Créance: Khoản nợ phải thu (đối với danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "dû" là tính từ/danh từ, không phải động từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "devoir".)
Thành ngữ liên quan
- Rendre à César ce qui est à César: Trả lại cho Caesar những gì của Caesar (tương đương với "trả cho đúng người, đúng vật").
- Il faut savoir rendre à César ce qui est à César et donner à chacun son dû. (Phải biết trả lại đúng chủ và trao cho mỗi người cái phải trả của họ.)
tính từ (giống cái due)
- nợ, phải trả
- Somme duesố tiền nợ
- Indemnité duetiền bồi thường phải trả
- do, bởi
- Maladies dues aux virusbệnh do virut
- en bonne et due formexem forme
danh từ giống đực
- nợ, cái phải trả
- Réclamer son duđòi nợ