dia

Học thuật
Thân thiện
dia

Un homme tire à dia tandis que l'autre tire à hue.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Vắt!: Một tiếng thốt lên để ra lệnh cho động vật (thườngngựa, ) kéo xe rẽ sang phải.
    • Ngược lại với "hue": "Dia" là lệnh để rẽ phải, trong khi "hue" là lệnh để rẽ trái.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Le charretier crie "dia !" pour tourner à droite. (Người đánh xe "vắt!" để rẽ sang phải.)
    • Pour diriger les bœufs, on dit "dia" à droite et "hue" à gauche. (Để điều khiển đôi , người ta nói "dia" để rẽ phải "hue" để rẽ trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer à dia": kéo sang phải, hành động rẽ sang phải (dùng cho xe do động vật kéo).
    • Un bœuf tire à dia, l'autre à hue. (Một con kéo sang phải, con kia kéo sang trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hue (thán từ): tiếng để ra lệnh rẽ trái cho động vật kéo xe.
Thành ngữ liên quan
  • L'un tire à dia, l'autre à hue (thân mật):
    • Nghĩa đen: Một bên kéo sang phải, một bên kéo sang trái.
    • Nghĩa bóng: Trống đánh xuôi kèn thổi ngược; mỗi người một ý, hành động trái ngược nhau, không thống nhất dẫn đến kết quả không như mong muốn.
    • Dans ce projet, ils tirent à dia et à hue, donc rien n'avance. (Trong dự án này, họ trống đánh xuôi kèn thổi ngược, nên chẳng việc gì tiến triển.)
dia

Un homme tire à dia tandis que l'autre tire à hue.

thán từ
  1. vắt!
    • l'un tire à dia l'autre à hue
      (thân mật) trống đánh xuôi kèn thổi ngược