dia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Vắt!: Một tiếng thốt lên để ra lệnh cho động vật (thường là ngựa, bò) kéo xe rẽ sang phải.
- Ngược lại với "hue": "Dia" là lệnh để rẽ phải, trong khi "hue" là lệnh để rẽ trái.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Le charretier crie "dia !" pour tourner à droite. (Người đánh xe hô "vắt!" để rẽ sang phải.)
- Pour diriger les bœufs, on dit "dia" à droite et "hue" à gauche. (Để điều khiển đôi bò, người ta nói "dia" để rẽ phải và "hue" để rẽ trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tirer à dia": kéo sang phải, hành động rẽ sang phải (dùng cho xe do động vật kéo).
- Un bœuf tire à dia, l'autre à hue. (Một con bò kéo sang phải, con kia kéo sang trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Hue (thán từ): tiếng hô để ra lệnh rẽ trái cho động vật kéo xe.
Thành ngữ liên quan
- L'un tire à dia, l'autre à hue (thân mật):
- Nghĩa đen: Một bên kéo sang phải, một bên kéo sang trái.
- Nghĩa bóng: Trống đánh xuôi kèn thổi ngược; mỗi người một ý, hành động trái ngược nhau, không thống nhất dẫn đến kết quả không như mong muốn.
- Dans ce projet, ils tirent à dia et à hue, donc rien n'avance. (Trong dự án này, họ trống đánh xuôi kèn thổi ngược, nên chẳng việc gì tiến triển.)
thán từ
- vắt!
- l'un tire à dia l'autre à hue(thân mật) trống đánh xuôi kèn thổi ngược