dey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quốc trưởng: Danh hiệu dành cho người đứng đầu nhà nước ở An-giê-ri (Algérie) trước năm 1830, dưới thời kỳ Ottoman cai trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dey d'Alger gouvernait la régence. (Quốc trưởng của thành Algiers cai trị vùng lãnh thổ.)
- Le dernier dey a été renversé par les Français en 1830. (Vị quốc trưởng cuối cùng đã bị người Pháp lật đổ vào năm 1830.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le palais du dey": Cung điện của quốc trưởng.
- Les ruines du palais du dey sont encore visibles. (Tàn tích của cung điện quốc trưởng vẫn còn nhìn thấy được.)
"Sous le règne du dey": Dưới triều đại của quốc trưởng.
- Sous le règne du dey, le commerce était florissant. (Dưới triều đại của quốc trưởng, thương mại rất phát đạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dais (danh từ giống đực): Bệ cao, bục (nơi đặt ngai vàng hoặc bàn thờ). Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
- Dès (giới từ): Ngay từ, kể từ. Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Souverain: Quân chủ, người cai trị tối cao.
- Dirigeant: Người lãnh đạo.
Lưu ý
- Từ "dey" là một danh từ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử của Algérie và Đế chế Ottoman. Nó không còn được dùng như một chức danh chính trị hiện đại.
danh từ giống đực
- quốc trưởng (An-giê-ri, trước 1830)
- Dais, dès