du

Học thuật
Thân thiện
du

On mange du pain avec du fromage.

Định nghĩa
  1. Mạo từ xác định (Article défini):
    • Dạng viết chập (Forme contractée): "du" là dạng viết chập (sự kết hợp) của giới từ "de" mạo từ xác định nam tính số ít "le". được sử dụng trước một danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng phụ âm hoặc "h" câm.
    • Ý nghĩa: mang ý nghĩa của "của" (từ "de") kết hợp với "cái/người/con" (từ "le"), thường dịch là "của cái/người/con", "từ cái/người/con", hoặc chỉ sự thuộc về, nguồn gốc, chất liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự sở hữu, thuộc về:
    • C'est la voiture du professeur. (Đóxe của thầy giáo.)
    • Le livre du garçon est sur la table. (Cuốn sách của cậu bétrên bàn.)
  • Chỉ nguồn gốc, xuất xứ:
    • Je viens du Canada. (Tôi đến từ Canada.)
    • Le fromage vient du marché. (Phô mai đến từ chợ.)
  • Chỉ chất liệu:
    • Une table du bois. (Một cái bàn bằng gỗ.)
  • Sau một động từ đòi hỏi giới từ "de":
    • Il a besoin du livre. (Anh ấy cần cuốn sách.) (Cấu trúc: avoir besoin de + le livre -> du livre)
    • Elle parle du film. ( ấy nói về bộ phim.) (Cấu trúc: parler de + le film -> du film)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các cụm từ cố định chỉ lượng:
    • Beaucoup du travail est terminé. (Nhiều trong số công việc đã hoàn thành.)
    • Un verre du vin. (Một ly rượu vang.) (Ở đây "du" cũng có thể được hiểu là "một ít" rượu vang, không xác định lượng cụ thể).
Biến thể từ gần giống
  • de la (f.sg): Dạng viết chập của "de" + "la" (giống cái số ít).
    • La tasse de la fille. (Cái tách của cô gái.)
  • des (pl): Dạng viết chập của "de" + "les" (số nhiều cả hai giống).
    • Les cahiers des étudiants. (Những cuốn vở của các sinh viên.)
  • de l': Dạng dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm, bất kể giống nào.
    • La porte de l'école. (Cánh cửa của trường học.)
    • Le bruit de l'homme. (Tiếng ồn của người đàn ông.)
Lưu ý quan trọng
  • Không dùng "du" trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm. Trong trường hợp đó, phải dùng "de l'".
    • Đúng: Le toit de l'hôtel. (Mái nhà của khách sạn.)
    • Sai: ~~Le toit du hôtel.~~
  • "Du" không phảimạo từ bộ phận (article partitif) "du". Mặc dù viết giống nhau, mạo từ bộ phận "du" (một ít, một chút) đứng trước danh từ không đếm được dạng của "de" + "le", nhưng biểu thị một phần không xác định chứ không phải toàn bộ.
    • Je mange du pain. (Tôi ăn bánh mì.) -> "du" là mạo từ bộ phận, chỉ một phần bánh mì.
    • Je parle du pain. (Tôi nói về bánh .) -> "du" là mạo từ xác định viết chập, chỉ toàn bộ khái niệm "bánh mì".
du

On mange du pain avec du fromage.

mạo từ
  1. Dạng viết chập của de le
    • .