tu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngậm môi vào vòi ấm, miệng chai, ống... để hút chất lỏng bên trong: Hành động hút trực tiếp bằng miệng, thường tạo áp lực âm để chất lỏng chảy vào miệng.
- Từ bỏ đời sống thế tục, sống theo các quy tắc, giới luật của một tôn giáo để tu tập tâm tính, hướng đến sự giải thoát: Một quá trình rèn luyện tinh thần và đạo đức trong các tôn giáo như Phật giáo, Đạo giáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa hút):
- Cậu bé tu một hơi cạn ly nước ngọt.
- Anh ấy tu nước trực tiếp từ vòi.
- Động từ (nghĩa tu tập):
- Bà cụ đã tu tại một ngôi chùa ở miền quê từ nhiều năm nay.
- Muốn tâm được thanh tịnh, phải biết cách tu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tu thân": Rèn luyện, sửa mình cho tốt đẹp hơn về mặt đạo đức, nhân cách (xuất phát từ ý nghĩa tôn giáo nhưng được dùng rộng rãi).
- Cổ nhân dạy: "Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ".
- "tu tại gia": Tu tập theo giáo lý đạo Phật ngay tại nhà, không cần xuất gia vào chùa.
- Nhiều Phật tử chọn cách tu tại gia, vừa sống đời thường vừa giữ gìn giới luật.
Biến thể và từ liên quan
- Tu hành (động từ): Chỉ việc thực hành giáo lý, giới luật một cách nghiêm túc, thường gắn với đời sống xuất gia.
- Vị sư đã tu hành trên ba mươi năm tại ngôi cổ tự này.
- Tu tập (động từ): Nhấn mạnh đến quá trình rèn luyện, thực hành pháp môn.
- Các Phật tử cùng nhau tu tập thiền định.
- Tu sĩ (danh từ): Người đã xuất gia, sống đời tu hành theo một tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hút: Hút, hớp.
- Nghĩa tu tập: Tu hành, tu đạo, xuất gia (nhấn mạnh hành động rời bỏ thế tục), tầm đạo.
Các cụm từ liên quan
- Tu đắc đạo: Tu tập và đạt được sự giác ngộ, hiểu rõ chân lý.
- Truyền thuyết kể rằng sau nhiều năm khổ luyện, ông đã tu đắc đạo.
- Ăn chay niệm Phật, tu tâm dưỡng tính: Cụm từ chỉ lối sống tu tập, hướng thiện, thường dùng cho người tu tại gia.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tu đâu cho bằng tu nhà, thờ cha kính mẹ mới là chân tu": Nhấn mạnh việc tu thân, hiếu thảo với cha mẹ ngay trong đời sống gia đình là cốt lõi của sự tu hành chân chính.
- "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Thường được viện dẫn để nói về môi trường tu tập ("gần đèn") giúp con người trở nên tốt đẹp hơn.
- đg. Ngậm môi vào vòi ấm, vào miệng chai mà hút : Tu một hơi hết chai bia.
- đg. Tách mình ra khỏi đời sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo : Tu đạo Phật.