tu

Học thuật
Thân thiện
tu

Một em bé đang tu sữa từ một chiếc bình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngậm môi vào vòi ấm, miệng chai, ống... để hút chất lỏng bên trong: Hành động hút trực tiếp bằng miệng, thường tạo áp lực âm để chất lỏng chảy vào miệng.
    • Từ bỏ đời sống thế tục, sống theo các quy tắc, giới luật của một tôn giáo để tu tập tâm tính, hướng đến sự giải thoát: Một quá trình rèn luyện tinh thần đạo đức trong các tôn giáo như Phật giáo, Đạo giáo.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa hút):
    • Cậu tu một hơi cạn ly nước ngọt.
    • Anh ấy tu nước trực tiếp từ vòi.
  • Động từ (nghĩa tu tập):
    • cụ đã tu tại một ngôi chùamiền quê từ nhiều năm nay.
    • Muốn tâm được thanh tịnh, phải biết cách tu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tu thân": Rèn luyện, sửa mình cho tốt đẹp hơn về mặt đạo đức, nhân cách (xuất phát từ ý nghĩa tôn giáo nhưng được dùng rộng rãi).
    • Cổ nhân dạy: "Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ".
  • "tu tại gia": Tu tập theo giáo lý đạo Phật ngay tại nhà, không cần xuất gia vào chùa.
    • Nhiều Phật tử chọn cách tu tại gia, vừa sống đời thường vừa giữ gìn giới luật.
Biến thể từ liên quan
  • Tu hành (động từ): Chỉ việc thực hành giáo lý, giới luật một cách nghiêm túc, thường gắn với đời sống xuất gia.
    • Vị đã tu hành trên ba mươi năm tại ngôi cổ tự này.
  • Tu tập (động từ): Nhấn mạnh đến quá trình rèn luyện, thực hành pháp môn.
    • Các Phật tử cùng nhau tu tập thiền định.
  • Tu sĩ (danh từ): Người đã xuất gia, sống đời tu hành theo một tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hút: Hút, hớp.
  • Nghĩa tu tập: Tu hành, tu đạo, xuất gia (nhấn mạnh hành động rời bỏ thế tục), tầm đạo.
Các cụm từ liên quan
  • Tu đắc đạo: Tu tập đạt được sự giác ngộ, hiểu chân lý.
    • Truyền thuyết kể rằng sau nhiều năm khổ luyện, ông đã tu đắc đạo.
  • Ăn chay niệm Phật, tu tâm dưỡng tính: Cụm từ chỉ lối sống tu tập, hướng thiện, thường dùng cho người tu tại gia.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tu đâu cho bằng tu nhà, thờ cha kính mẹ mới chân tu": Nhấn mạnh việc tu thân, hiếu thảo với cha mẹ ngay trong đời sống gia đình cốt lõi của sự tu hành chân chính.
  • "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Thường được viện dẫn để nói về môi trường tu tập ("gần đèn") giúp con người trở nên tốt đẹp hơn.
tu

Một em bé đang tu sữa từ một chiếc bình.

  1. đg. Ngậm môi vào vòi ấm, vào miệng chai hút : Tu một hơi hết chai bia.
  2. đg. Tách mình ra khỏi đời sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo : Tu đạo Phật.