coi

Học thuật
Thân thiện
coi

Il reste coi devant le tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đứng yên, bất động: "coi" mô tả trạng thái đứng yên, không cử động, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
    • Im lặng, lặng thinh: "coi" cũng có thể diễn tả sự im lặng, không nói năng .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté coi devant cette nouvelle. (Anh ấy đã đứng lặng người trước tin này.)
    • La foule est devenue coite après l'annonce. (Đám đông trở nên im lặng sau lời thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demeurer/rester coi": đứng sững lại, đứng chết lặng ( ngạc nhiên, sợ hãi).
    • À cette vue, il demeura coi de stupeur. (Trước cảnh tượng ấy, anh ta đứng sững lại kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coite (adj, giống cái): Dạng giống cái của "coi".
    • Une statue coite. (Một bức tượng bất động.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobile: bất động.
  • Silencieux/silencieuse: im lặng.
  • Interdit/interdite: sững sờ, không nói nên lời.
Từ trái nghĩa
  • Agité/agitée: náo động, xôn xao.
  • Bruyant/bruyante: ồn ào.
  • Mobile: di động, cử động được.
coi

Il reste coi devant le tableau.

tính từ (giống cái coite) Se tenir (rester, demeurer)
  1. coi đứng lặng