coi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đứng yên, bất động: "coi" mô tả trạng thái đứng yên, không cử động, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Im lặng, lặng thinh: "coi" cũng có thể diễn tả sự im lặng, không nói năng gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté coi devant cette nouvelle. (Anh ấy đã đứng lặng người trước tin này.)
- La foule est devenue coite après l'annonce. (Đám đông trở nên im lặng sau lời thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "demeurer/rester coi": đứng sững lại, đứng chết lặng (vì ngạc nhiên, sợ hãi).
- À cette vue, il demeura coi de stupeur. (Trước cảnh tượng ấy, anh ta đứng sững lại vì kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Coite (adj, giống cái): Dạng giống cái của "coi".
- Une statue coite. (Một bức tượng bất động.)
Từ đồng nghĩa
- Immobile: bất động.
- Silencieux/silencieuse: im lặng.
- Interdit/interdite: sững sờ, không nói nên lời.
Từ trái nghĩa
- Agité/agitée: náo động, xôn xao.
- Bruyant/bruyante: ồn ào.
- Mobile: di động, cử động được.
tính từ (giống cái coite) Se tenir (rester, demeurer)
- coi đứng lặng