quoi

Học thuật
Thân thiện
quoi

Quoi de plus facile que de sourire ?

Định nghĩa
  1. Đại từ nghi vấn:

    • Cái gì, điều : Dùng để hỏi về một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng không xác định.
    • , ra sao: Dùng để hỏi về bản chất, tình trạng hoặc cách thức của một điều đó.
  2. Đại từ quan hệ:

    • Cái , điều : Dùng để thay thế cho một danh từ trừu tượng đã được đề cập trước đó, giới thiệu một mệnh đề quan hệ.
  3. Thán từ:

    • Sao!, !: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc yêu cầu lặp lại thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ nghi vấn:
    • À quoi penses-tu? (Anh đang nghĩ điều thế?)
    • Tu veux quoi? (Em muốn cái gì?)
    • Je ne sais quoi faire. (Tôi không biết làm .)
  • Đại từ quan hệ:
    • C'est exactement quoi j'avais besoin. (Đó chính xácđiều tôi cần.)
    • Voilà quoi je me réfère. (Đócái tôi đang nói đến.)
  • Thán từ:
    • Quoi? Tu pars déjà? (Sao? Anh đi rồi à?)
    • Il a gagné? Quoi! ( thắng rồi? !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Quoi que...: ..., bất kể...
    • Quoi que tu décides, je te soutiendrai. ( anh quyết định thế nào, tôi cũng sẽ ủng hộ anh.)
  • Quoi qu'il en soit: Dù sao đi nữa.
    • Je ne suis pas sûr, mais quoi qu'il en soit, c'est trop tard. (Tôi không chắc, nhưng dù sao đi nữa, đã quá muộn rồi.)
  • Il n'y a pas de quoi: Không (đáp lại lời cảm ơn).
    • Merci beaucoup! — Il n'y a pas de quoi. (— Cảm ơn nhiều! — Không .)
  • À quoi bon?: Để làm gì?/Có ích ?
    • À quoi bon se fâcher? (Có ích khi tức giận?)
  • Sans quoi: Nếu không thì.
    • Dépêche-toi, sans quoi nous allons être en retard. (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bị trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quel/Quelle/Quels/Quelles (tính từ nghi vấn): Nào, (dùng để hỏi bổ nghĩa cho danh từ).
    • Quel livre veux-tu? (Cuốn sách nào anh muốn?)
  • Que (đại từ nghi vấn): Cái gì (thường đứng đầu câu hỏi chính thức).
    • Que fais-tu? (Anh đang làm ?)
Từ đồng nghĩa
  • Que (trong một số ngữ cảnh nghi vấn).
  • Quelle chose (một cách diễn đạt dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'quoi' là đại từ, không phải động từ. Các cụm từ quan trọng đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Je ne sais quoi: Một cái gì đó khó tả, một nét duyên thầm.
    • Elle a un certain je ne sais quoi qui la rend fascinante. ( ấy có một nét duyên thầm nào đó khiến ấy trở nên quyến rũ.)
  • De quoi (thân mật): Tiền bạc, của cải.
    • Il a du de quoi. (Hắn ta của đấy.)
  • N'importe quoi: Bất cứ thứ , chuyện vớ vẩn.
    • Il dit n'importe quoi. ( nói bậy.)
quoi

Quoi de plus facile que de sourire ?

đại từ
  1. cái gì, điều
    • A quoi pensez -vous?
      anh nghĩ đến điều thế
  2. , ra sao
    • Quoi de plus facile?
      còn dễ hơn?
    • Je ne sais quoi dire
      tôi không biết nói ra sao
  3. cái , điều
    • C'est à quoi je réfléchissais
      đóđiều tôi đã từng nghĩ đến
    • à quoi bon?
      xem bon
    • comme quoi
      xem comme
    • de quoi
      cái để ()
    • Avoir de quoi vivre
      cái để mà sống
    • Il a de quoi
      (thân mật) có của
    • Il n'y a pas de quoi
      không ạ, không dám
    • quoi faisant
      làm thế
    • quoi que
    • Quoi qu'il arrive
      thế nào đi nữa
    • Quoi qu'il en soit
      dù sao
    • Quoi que ce soit
      bất cứ
    • Il n'a pu dire quoi que ce soit
      không nói được bất cứ điều
    • sans quoi
      nếu không
thán từ
  1. sao!
    • Quoi! vous partez?
      sao! anh đi ư?