qui

Học thuật
Thân thiện
qui

La rue qui traverse la ville est très animée.

Định nghĩa
  1. Đại từ quan hệ:

    • Người, vật, con vật (đã được nhắc đến trước đó): "qui" được dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người, vật hoặc con vật đã xuất hiện trong câu, giúp nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Thường không dịch trực tiếp ra tiếng Việt dịch theo nghĩa của cả câu.
    • Làm chủ ngữ: "qui" luôn đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ của .
  2. Đại từ nghi vấn:

    • Ai?: "qui" được dùng để hỏi về danh tính của một người.
    • Người nào?: "qui" cũng có thể dùng để chỉ một người không xác định trong một số cấu trúc nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ quan hệ:

    • L'homme qui parle est mon professeur. (Người đàn ông đang nói là giáo viên của tôi.) -> "qui" thay cho "l'homme".
    • Le chien qui aboie ne mord pas. (Con chó sủa thì không cắn.) -> "qui" thay cho "le chien".
    • C'est un livre qui m'a beaucoup plu. (Đómột cuốn sách tôi rất thích.) -> "qui" thay cho "un livre".
  • Đại từ nghi vấn:

    • Qui est à la porte? (Aingoài cửa thế?)
    • Tu attends qui? (Anh đang đợi ai vậy?) -> "qui" đóng vai trò tân ngữ trong câu hỏi thân mật.
    • Je me demande qui a téléphoné. (Tôi tự hỏi ai đã gọi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qui que" (ai): Dùng để diễn tả sự nhượng bộ, bất kểai.
    • Qui que vous soyez, vous devez respecter la loi. ( anhai, anh cũng phải tôn trọng pháp luật.)
  • "n'importe qui" (bất cứ ai): Dùng để chỉ bất kỳ người nào, không quan trọngai.
    • Tu peux demander à n'importe qui. (Cậu có thể hỏi bất cứ ai.)
  • "qui est-ce qui" (ai): Cụm từ nghi vấn chính thức hơn để hỏi về chủ thể hành động.
    • Qui est-ce qui a fait ça? (Ai đã làm việc này?)
Biến thể từ gần giống
  • Que (đại từ quan hệ): Thay thế cho danh từ chỉ vật/động vật làm tân ngữ trong mệnh đề phụ. (Ví dụ: - Cuốn sách tôi đang đọc.)
  • Quoi (đại từ nghi vấn): Cái gì? Dùng để hỏi về vật, sự việc, hoặc làm tân ngữ. (Ví dụ: - Cậu làm cái gì thế?)
  • Qu'est-ce qui (cái gì): Dùng để hỏi về chủ thể (vật, sự việc) gây ra hành động. (Ví dụ: Qu'est-ce qui se passe? - Cái gì đang xảy ra vậy?)
Từ đồng nghĩa
  • Laquelle, lequel, lesquelles, lesquels (đại từ quan hệ): Những người/vật ... (Dùng thay thế chính xác hơn khi cần tránh nhầm lẫn, thường đi với giới từ). (Ví dụ: - Người phụ nữ tôi làm việc cùng.)
  • Quelqu'un (đại từ): Ai đó, một người nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Savoir à qui on a affaire: Biết mình đang đối đầu với ai (biết thực lực của đối phương).
    • Maintenant, ils savent à qui ils ont affaire. (Giờ thì họ biết họ đang đối đầu với ai rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Dis-moi qui tu fréquentes, je te dirai qui tu es: Hãy nói cho tôi biết bạn giao du với ai, tôi sẽ nói bạnngười thế nào. (Gần nghĩa với "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng").
  • À qui mieux mieux: Thi nhau, đua nhau xem ai hơn ai.
    • Ils se font des cadeaux à qui mieux mieux. (Họ tặng quà cho nhau thi nhau xem ai hơn ai.)
qui

La rue qui traverse la ville est très animée.

đại từ
  1. (chỉ người, vật nói trước, thường không dịch)
    • La rue qui traverse la ville est très animée
      con đường xuyên qua thành phố rấtnáo nhiệt
    • Je fais ce qui me plaît
      tôi làm cái tôi thích
  2. người nào, ai
    • J'aime qui m'aime
      tôi yêu người nào yêu tôi
    • Qui est-ce qui vient?
      ai đến thế
    • N'importe qui
      bất cứ ai
    • Qui est là?
      aiđấy?
    • qu'est ce qui?
      cái gì?
    • qui que
      ai
    • Qui que vous soyez
      anhai