qui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ quan hệ:
- Người, vật, con vật (đã được nhắc đến trước đó): "qui" được dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người, vật hoặc con vật đã xuất hiện trong câu, giúp nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Thường không dịch trực tiếp ra tiếng Việt mà dịch theo nghĩa của cả câu.
- Làm chủ ngữ: "qui" luôn đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ của nó.
Đại từ nghi vấn:
- Ai?: "qui" được dùng để hỏi về danh tính của một người.
- Người nào?: "qui" cũng có thể dùng để chỉ một người không xác định trong một số cấu trúc nhất định.
Ví dụ sử dụng
Đại từ quan hệ:
- L'homme qui parle est mon professeur. (Người đàn ông đang nói là giáo viên của tôi.) -> "qui" thay cho "l'homme".
- Le chien qui aboie ne mord pas. (Con chó mà sủa thì không cắn.) -> "qui" thay cho "le chien".
- C'est un livre qui m'a beaucoup plu. (Đó là một cuốn sách mà tôi rất thích.) -> "qui" thay cho "un livre".
Đại từ nghi vấn:
- Qui est à la porte? (Ai ở ngoài cửa thế?)
- Tu attends qui? (Anh đang đợi ai vậy?) -> "qui" đóng vai trò tân ngữ trong câu hỏi thân mật.
- Je me demande qui a téléphoné. (Tôi tự hỏi ai đã gọi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "qui que" (dù là ai): Dùng để diễn tả sự nhượng bộ, bất kể là ai.
- Qui que vous soyez, vous devez respecter la loi. (Dù anh là ai, anh cũng phải tôn trọng pháp luật.)
- "n'importe qui" (bất cứ ai): Dùng để chỉ bất kỳ người nào, không quan trọng là ai.
- Tu peux demander à n'importe qui. (Cậu có thể hỏi bất cứ ai.)
- "qui est-ce qui" (ai): Cụm từ nghi vấn chính thức hơn để hỏi về chủ thể hành động.
- Qui est-ce qui a fait ça? (Ai đã làm việc này?)
Biến thể và từ gần giống
- Que (đại từ quan hệ): Thay thế cho danh từ chỉ vật/động vật làm tân ngữ trong mệnh đề phụ. (Ví dụ: - Cuốn sách mà tôi đang đọc.)
- Quoi (đại từ nghi vấn): Cái gì? Dùng để hỏi về vật, sự việc, hoặc làm tân ngữ. (Ví dụ: - Cậu làm cái gì thế?)
- Qu'est-ce qui (cái gì): Dùng để hỏi về chủ thể (vật, sự việc) gây ra hành động. (Ví dụ: Qu'est-ce qui se passe? - Cái gì đang xảy ra vậy?)
Từ đồng nghĩa
- Laquelle, lequel, lesquelles, lesquels (đại từ quan hệ): Những người/vật mà... (Dùng thay thế chính xác hơn khi cần tránh nhầm lẫn, thường đi với giới từ). (Ví dụ: - Người phụ nữ mà tôi làm việc cùng.)
- Quelqu'un (đại từ): Ai đó, một người nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Savoir à qui on a affaire: Biết mình đang đối đầu với ai (biết thực lực của đối phương).
- Maintenant, ils savent à qui ils ont affaire. (Giờ thì họ biết họ đang đối đầu với ai rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Dis-moi qui tu fréquentes, je te dirai qui tu es: Hãy nói cho tôi biết bạn giao du với ai, tôi sẽ nói bạn là người thế nào. (Gần nghĩa với "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng").
- À qui mieux mieux: Thi nhau, đua nhau xem ai hơn ai.
- Ils se font des cadeaux à qui mieux mieux. (Họ tặng quà cho nhau thi nhau xem ai hơn ai.)
đại từ
- (chỉ người, vật nói trước, thường không dịch)
- La rue qui traverse la ville est très animéecon đường xuyên qua thành phố rất là náo nhiệt
- Je fais ce qui me plaîttôi làm cái tôi thích
- người nào, ai
- J'aime qui m'aimetôi yêu người nào yêu tôi
- Qui est-ce qui vient?ai đến thế
- N'importe quibất cứ ai
- Qui est là?ai ở đấy?
- qu'est ce qui?cái gì?
- qui quedù là ai
- Qui que vous soyezdù anh là ai