qui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rùa: Một loài động vật bò sát có mai cứng, di chuyển chậm, sống trên cạn hoặc dưới nước. Đây là nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Tên gọi khác của một loài rùa cụ thể: Trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ, "qui" có thể dùng để chỉ một loài rùa nhất định, thường là rùa lớn hoặc rùa thần thoại.
Động từ:
- Quy tụ, tụ họp: Hành động tập hợp, hội tụ lại một nơi. Đây là nghĩa gốc Hán Việt của chữ "quy" (歸).
- Công nhận, thừa nhận: Hành động chấp nhận, thừa nhận một sự thật, công lao hoặc lỗi lầm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cổ):
- Trong truyền thuyết, con qui đội bản đồ trên lưng. (Trong truyền thuyết, con rùa đội bản đồ trên lưng.)
Động từ (nghĩa quy tụ):
- Nhân tài bốn phương đều qui về giúp vua. (Nhân tài bốn phương đều quy tụ về giúp vua.)
- Mọi con suối nhỏ đều qui vào dòng sông lớn. (Mọi con suối nhỏ đều đổ về dòng sông lớn.)
Động từ (nghĩa công nhận):
- Ông ấy dũng cảm qui lỗi cho chính mình. (Ông ấy dũng cảm nhận lỗi về chính mình.)
- Công lao ấy nên qui về cho tập thể. (Công lao ấy nên ghi nhận là của tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Qui tội": Buộc tội, quy trách nhiệm về lỗi lầm cho ai đó.
- Không nên vội vàng qui tội cho người khác khi chưa rõ sự thật. (Không nên vội vàng buộc tội cho người khác khi chưa rõ sự thật.)
"Qui nguyên": Trở về với cội nguồn, bản chất ban đầu.
- Sau nhiều năm phiêu bạt, ông muốn qui nguyên nơi quê cha đất tổ. (Sau nhiều năm phiêu bạt, ông muốn trở về nơi quê cha đất tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quy (hiện đại): Cách viết và dùng phổ biến hiện nay thay cho "qui" trong hầu hết các trường hợp, mang các nghĩa như quy tụ, quy định, quy chế.
- Quy tụ (động từ): Tập hợp lại, hội tụ.
- Quy kết (động từ): Suy ra kết luận, thường là kết luận về trách nhiệm hoặc tội lỗi.
- Quy thuận (động từ): Quay về và thuận theo, phục tùng.
Từ đồng nghĩa
- Tụ tập, tập hợp (đối với nghĩa "quy tụ").
- Nhận lỗi, thừa nhận (đối với nghĩa "công nhận lỗi").
- Quy trách nhiệm, buộc tội (đối với nghĩa "qui tội").
Lưu ý về chính tả
- Trong chính tả tiếng Việt hiện đại, cách viết "quy" được khuyến khích sử dụng thay cho "qui" trong hầu hết các từ có âm đầu là /kwi/. Ví dụ: quy định, quy tắc, quyền lợi (thay vì qui định, qui tắc, quiền lợi).
- Tuy nhiên, từ "qui" vẫn có thể gặp trong văn học cổ, tên riêng, hoặc một số trường hợp đặc biệt.
- , quì, quỉ, quĩ, quí, quị, v.v. x. quy, quỳ, quỷ, quỹ, quý, quỵ, v.v.