que
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thanh nhỏ, dài, làm từ vật liệu dễ gãy như tre, nứa, gỗ: Chỉ một vật thể hình que, kích thước nhỏ và thường dùng cho mục đích cụ thể.
- Vật dụng hình que dùng trong sinh hoạt: Chỉ những vật nhỏ, dài dùng trong đời sống hàng ngày, như để nhóm lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà nhóm bếp bằng những que củi khô. (Bà nhóm bếp bằng những thanh củi khô nhỏ.)
- Que đóm đã cháy hết. (Thanh nứa nhỏ dùng nhóm lửa đã cháy hết.)
- Đứa trẻ cầm que vẽ lên cát. (Đứa trẻ cầm một cành cây nhỏ vẽ lên cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bói que": một hình thức bói toán xưa sử dụng các que tre, nứa.
- Ông thầy bói già ngồi bói que trước sân đình. (Ông thầy bói già ngồi gieo các que tre để bói toán trước sân đình.)
Biến thể và từ gần giống
Que củi (danh từ): một thanh gỗ nhỏ dùng để đốt, nhóm lửa.
- Chất đống que củi cạnh bếp. (Chất đống các thanh củi nhỏ cạnh bếp.)
Que tăm (danh từ): một que nhỏ, nhọn bằng tre dùng để xỉa răng.
- Sau bữa ăn, ông thường dùng que tăm. (Sau bữa ăn, ông thường dùng một cây tăm bằng tre.)
Từ đồng nghĩa
- Thanh: một vật dài và mảnh (có thể to và chắc hơn "que").
- Cọng: một sợi, một nhánh nhỏ, dài và mảnh (thường dùng cho cỏ, rơm).
Các cụm từ liên quan
- Chơi chuyền, chơi que: một trò chơi dân gian sử dụng những que tre nhỏ.
- Trẻ em làng quê thường chơi que dưới bóng cây đa. (Trẻ em làng quê thường chơi trò chơi với các que tre dưới bóng cây đa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "que" một cách độc lập với nghĩa này.
- d. Thanh nứa, tre, gỗ...nhỏ : Que đóm.