que
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ quan hệ:
- Mà, điều mà, người mà: Dùng để thay thế cho một danh từ (chỉ người, vật, sự việc) đã được nhắc đến trước đó, giới thiệu một mệnh đề bổ nghĩa.
- Gì: Dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp để hỏi về một sự vật, sự việc.
Liên từ:
- Rằng: Dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ làm bổ ngữ cho động từ chính.
- Để, thì, cứ, phải: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị mục đích, mệnh lệnh, giả định hoặc sự đối lập.
- Mà: Dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc đồng thời.
- Dù: Dùng để giới thiệu một sự nhượng bộ.
Phó từ:
- Sao: Dùng trong câu cảm thán hoặc câu hỏi tu từ để bày tỏ sự ngạc nhiên, trách móc.
- Biết bao, biết chừng nào: Dùng để nhấn mạnh mức độ trong câu cảm thán.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ quan hệ:
- Le livre que je lis est passionnant. (Cuốn sách mà tôi đang đọc rất hấp dẫn.)
- Je ne comprends pas qu' il veut. (Tôi không hiểu điều mà anh ta muốn.)
- Que faites-vous ? (Anh làm gì thế?)
- Liên từ:
- Je pense qu' il a raison. (Tôi nghĩ rằng anh ấy có lý.)
- Viens ici que je te parle. (Lại đây để tôi nói với con.)
- Qu' il parte tout de suite ! (Phải/Hãy để nó đi ngay lập tức!)
- Il est sorti que tu arrivais. (Anh ấy đã ra ngoài mà lúc em mới đến.)
- Qu' il pleuve ou qu' il vente, je sortirai. (Dù trời mưa hay dù trời gió, tôi cũng sẽ ra ngoài.)
- Phó từ:
- Que c'est beau ! (Biết bao là đẹp!)
- Que de monde ! (Biết bao nhiêu người!)
- Que ne m'as-tu prévenu plus tôt ? (Sao anh không báo cho tôi sớm hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne... que": Chỉ, mới. (Cấu trúc phủ định để giới hạn).
- Je n'ai que dix euros. (Tôi chỉ có mười euro.)
- "il n'est que de + infinitif": Không gì bằng.../ Chỉ cần...
- Il n'est que de bien travailler pour réussir. (Không gì bằng chăm chỉ học tập để thành công.)
- "que" trong câu đảo ngữ cảm thán:
- Que ne suis-je parti plus tôt ! (Giá mà tôi đã đi sớm hơn!)
- "que" dùng để nhấn mạnh câu trả lời (đối lập):
- Tu ne viens pas ? - Que si ! (Anh không đến à? - Có chứ!)
Biến thể và từ gần giống
- Qu'est-ce que: Cái gì (dùng trong câu hỏi trực tiếp).
- Qu'est-ce que tu manges ? (Bạn đang ăn cái gì?)
- Ce que: Điều mà (đại từ quan hệ thay thế cho một ý, một sự việc).
- Dis-moi ce que tu penses. (Hãy nói cho tôi điều mà bạn nghĩ.)
- Quoi: Gì (thường dùng sau giới từ hoặc trong văn nói).
- À quoi penses-tu ? (Bạn đang nghĩ gì thế?)
Từ đồng nghĩa
- (Đại từ): ce qui, quoi (trong một số ngữ cảnh).
- (Liên từ): afin que, pour que (để), bien que (mặc dù), comme (như là, rằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "que" vì nó là đại từ/liên từ, không phải động từ. Các cụm từ liên quan thường là các cấu trúc cố định.)
Thành ngữ liên quan
- N'avoir que faire de...: Không cần đến, không muốn dính líu đến...
- Je n'ai que faire de tes conseils. (Tôi không cần lời khuyên của anh.)
- C'est à peine si.../que...: Vừa mới... thì đã...
- C'est à peine s'il était arrivé qu' il repartait. (Anh ấy vừa mới đến thì đã đi lại rồi.)
đại từ
- mà
- La leçon que je récitebài mà tôi đọc
- gì
- Que dites-vous?anh nói gì?
- Je ne sais que diretôi chẳng biết nói gì
- n'avoir que faire làkhông cần thiết ở nơi ấy
- qu'est-ce que?gì
liên từ
- rằng
- Il veut que vous veniezông ấy muốn (rằng) anh đến
- thì; để; cứ; phải
- Qu'il parlenó cứ nói đi
- Qu'il parte à l'instantnó phải đi ngay đây
- Approchez que je vous parlelại gần đây (để) tôi nói cho anh nghe
- Je joue si mal! - Oh! que non!tôi chơi kém quá! - Ồ! không đâu!
- Ils n'ont pas besoin l'un de l'autre - Que sihọ chẳng cần nhau đâu - Có chứ
- mà
- Il dormait déjà qu'elle continuait à lireanh ta đã ngủ mà nàng còn tiếp tục đọc
- dù
- Qu'il vienne ou nondù nó có đến hay không
- il n'est que de...không có gì phải...
- ne...quexem ne
phó từ
- sao
- Que ne le disiez -vous?sao anh không nói ra?
- biết bao
- Qu'il est aimable!nó dễ thương biết bao!
- Que de foisbiết bao lần