k

/kei/
Học thuật
Thân thiện
k

Un chimiste utilise du potassium (K) dans une expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kali (ký hiệu hóa học): "k" là ký hiệu hóa học của nguyên tố kali (potassium) trong bảng tuần hoàn.
    • Chữ cái: "k" là chữ cái thứ mười một trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (ký hiệu hóa học):

    • Le symbole chimique du potassium est k. (Ký hiệu hóa học của kalik.)
    • Un composé contenant du k est essentiel pour les plantes. (Một hợp chất chứa k (kali) rất cần thiết cho cây cối.)
  • Danh từ giống đực (chữ cái):

    • "Kangourou" commence par la lettre k. (Từ "Kangourou" bắt đầu bằng chữ cái k.)
    • Il faut écrire un k majuscule ici. (Cần viết một chữ k in hoađây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "k" như một chữ viết tắt: Trong một số ngữ cảnh không chính thức hoặc kỹ thuật, "k" có thểchữ viết tắt.
    • Un salaire de 50k par an. (Mức lương 50 ngàn (50,000) một năm.) - Ở đây, "k" viết tắt cho "kilo", có nghĩamột nghìn.
    • La température est de 300 K. (Nhiệt độ là 300 K.) - Ở đây, "K" là ký hiệu của đơn vị nhiệt độ Kelvin.
Biến thể từ gần giống
  • Kali (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học "k" là ký hiệu.

    • Le potassium (kali) est un métal alcalin. (Kalimột kim loại kiềm.)
  • Ka (danh từ giống đực): Một tổ hợp chữ cái khác, có thểtừ viết tắt (ví dụ: trong kinh doanh).

    • Le rapport mentionne le KA (chiffre d'affaires). (Báo cáo đề cập đến KA (doanh thu).)
Từ đồng nghĩa
  • Potassium (danh từ giống đực): Kali (tên gọi đầy đủ bằng tiếng Pháp của nguyên tố).
    • Le potassium est vital pour le corps humain. (Kali rất quan trọng đối với cơ thể con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này "k" là một danh từ/ký hiệu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng chữ cái "k" một cách riêng biệt.

k

Un chimiste utilise du potassium (K) dans une expérience.

danh từ giống đực
  1. k
  2. (K) (hóa học) kali (ký hiệu)