ka

Học thuật
Thân thiện
ka

Un technicien vérifie un courant de 1 ka sur l'écran de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiloampe: Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với một nghìn ampe. Ký hiệukA.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce disjoncteur supporte un courant de 10 ka. (Cầu dao này chịu được dòng điện 10 kiloampe.)
    • La mesure du courant de court-circuit a donné une valeur de 25 ka. (Phép đo dòng điện ngắn mạch cho giá trị 25 kiloampe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ka" trong kỹ thuật điện: Thường được sử dụng để mô tả dòng điện lớn trong các hệ thống điện công nghiệp, trạm biến áp hoặc tính toán ngắn mạch.
    • Les courants de défaut dans ce réseau peuvent atteindre plusieurs dizaines de ka. (Các dòng sự cố trong mạng lưới này có thể đạt tới vài chục kiloampe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampère (A): Đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện.
  • Mégaampère (MA): Đơn vị lớn hơn, bằng một triệu ampe.
Từ đồng nghĩa
  • Kilo-ampère: Cách viết đầy đủ của ka.
Lưu ý
  • Từ ka trong ngữ cảnh nàymộthiệu đơn vị đo lường chuyên ngành điện học. không phảimột từ thông dụng trong tiếng Pháp với các nghĩa khác. Cần phân biệt với từ "kâ" (một âm tiết không có nghĩa cụ thể) hoặc các từ viết tắt khác trong các lĩnh vực khác.
ka

Un technicien vérifie un courant de 1 ka sur l'écran de contrôle.

  1. (điện học) kiloampe (ký hiệu)