bazooka
/bə'zu:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng bazôka: Một loại vũ khí cầm tay, hình ống, dùng để bắn tên lửa chống tăng. Nó thường được một người lính vác trên vai để nhắm bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soldat a tiré un roquette avec son bazooka. (Người lính đã bắn một quả rocket bằng súng bazôka của anh ta.)
- Le bazooka est une arme antichar portable. (Súng bazôka là một vũ khí chống tăng cầm tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viser avec un bazooka": nhắm bắn bằng súng bazôka.
- Il a visé le char avec son bazooka. (Anh ta đã nhắm chiếc xe tăng bằng súng bazôka của mình.)
"charger un bazooka": nạp đạn cho súng bazôka.
- Le soldat charge rapidement son bazooka avant le combat. (Người lính nhanh chóng nạp đạn cho súng bazôka trước trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lance-roquettes (n.m): Tên gọi chung cho các loại súng phóng rocket, thường dùng thay thế cho "bazooka".
- Arme antichar (n.f): Vũ khí chống tăng (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Lance-roquettes: súng phóng rocket.
- Arme antichar portative: vũ khí chống tăng cầm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bazooka".)
danh từ giống đực
- súng bazôka