go

/gou/
Học thuật
Thân thiện
go

Une personne entre tout de go dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thân mật):
    • Sự ngay lập tức, không chuẩn bị: "go" diễn tả một hành động được thực hiện ngay, một cách tự nhiên, không sự chuẩn bị trước hoặc lời mào đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aborder une question tout de go. (Đề cập ngay vấn đề.)
    • Entrer tout de go. (Vào tự nhiên / Vào một cách không khách sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de but en blanc" / "tout de go": Cụm từ đồng nghĩa, có nghĩa là "ngay lập tức", "thẳng thừng", "không vòng vo".
    • Il m'a demandé de l'argent de but en blanc. (Anh ta hỏi tôi tiền một cách thẳng thừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Directement (adv): một cách trực tiếp.
  • Immédiatement (adv): ngay lập tức.
  • Sans préambule (loc.adv): không lời mào đầu.
Từ đồng nghĩa
  • D'emblée: ngay từ đầu, ngay lập tức.
  • Sans détour: không vòng vo, thẳng thắn.
Lưu ý
  • "Go" trong ngữ cảnh nàymột từ thân mật (phó ngữ thân mật), chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "tout de go". khác hoàn toàn với động từ tiếng Anh "to go".
go

Une personne entre tout de go dans la pièce.

phó ngữ (thân mật)
  1. ngay, không chuẩn bị
    • Aborder une question tout de go
      đề cập ngay vấn đề
  2. tự nhiên, không khách sáo
    • Entrer tout de go
      vào tự nhiên