cg

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xentigam: "cg" là ký hiệu viết tắt của đơn vị đo khối lượng "centigramme" trong hệ đo lường mét. Một xentigam bằng một phần trăm của một gam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La masse de ce composé est de 25 cg. (Khối lượng của hợp chất này là 25 xentigam.)
    • L'abréviation 'cg' est utilisée pour centigramme. (Ký hiệu viết tắt 'cg' được dùng cho xentigam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học kỹ thuật: Ký hiệu "cg" được sử dụng phổ biến trong các báo cáo thí nghiệm, công thức hóa học, hoặc thông số kỹ thuật để biểu thị đơn vị khối lượng nhỏ.
    • La précision de la balance permet de mesurer jusqu'au cg. (Độ chính xác của cân cho phép đo đến xentigam.)
Biến thể từ gần giống
  • Centigramme (n): Tên đầy đủ của đơn vị, là từ gốc củahiệu "cg".
  • Gramme (g) (n): Gam, đơn vị khối lượng cơ bản.
  • Décigramme (dg) (n): Đềxigam, bằng 10 xentigam.
  • Milligramme (mg) (n): Miligam, bằng một phần mười xentigam.
Từ đồng nghĩa
  • 0,01 gramme: 0,01 gam (cách diễn đạt khác của cùng một đại lượng).
  1. (khoa đo lường) xentigam (ký hiệu)