khi

Học thuật
Thân thiện
khi

Un étudiant écrit la lettre khi sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái Hy Lạp: "khi" là tên gọi của chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Χ, χ). Trong tiếng Việt, thường được phiên âm là "khi" hoặc "khi".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La lettre grecque 'khi' est utilisée en mathématiques. (Chữ cái Hy Lạp 'khi' được sử dụng trong toán học.)
    • Le symbole χ (khi) représente souvent la fonction caractéristique en statistiques. (Ký hiệu χ (khi) thường biểu thị hàm đặc trưng trong thống kê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các thuật ngữ khoa học: Chữ "khi" thường xuất hiện như mộthiệu trong các công thức toán học, vậthoặc thống kê.
    • La distribution du khi-deux est importante en statistiques. (Phân phối khi-bình phương rất quan trọng trong thống kê.)
Biến thể từ gần giống
  • Khi-deux (n.m): Khi-bình phương (một phép kiểm định thống kê, χ²).
  • Chi (n.m): Cách phiên âm tiếng Anh (chi) của cùng một chữ cái Hy Lạp này, cũng thường được sử dụng.
Lưu ý
  • Từ "khi" trong tiếng Pháp này hoàn toàn khác với từ "khi" trong tiếng Việt (có nghĩa là "khi nào", "lúc"). Đâymột từ mượn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp.
  • Trong văn bản, hầu như luôn được viết nghiêng () để chỉ đótên một chữ cái.
khi

Un étudiant écrit la lettre khi sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) kh (chữ cái Hy Lạp)