quai

Học thuật
Thân thiện
quai

Le bateau est amarré au quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , bờ : Công trình xây dựng bằng đá, tông hoặc gỗ dọc theo bờ sông, bờ biển hoặc bến cảng để bảo vệ bờ, chống xói lở tạo nơi neo đậu, lên xuống cho tàu thuyền.
    • Bến (cảng): Khu vực được xây dựng kiên cố dọc theo mặt nước trong một cảng, nơi tàu thuyền cập vào để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
    • Ke (đường sắt): Sân ga hoặc khu vực được xác định trong nhà ga đường sắt, nơi hành khách lên xuống tàu hoặc hàng hóa được xếp dỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les bateaux sont amarrés le long du quai. (Những con thuyền được buộc dọc theo bờ .)
    • Le navire accoste au quai numéro 5. (Con tàu cập bến số 5.)
    • Attendez-moi sur le quai de la gare. (Hãy đợi tôi trên sân ga của nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le quai": (nghĩa bóng) bị bỏ rơi, bị ở lại phía sau.
    • Quand le train est parti, je suis resté sur le quai. (Khi đoàn tàu rời đi, tôi đã bị bỏ lại trên sân ga.)
Biến thể từ liên quan
  • Quai flottant (danh từ): nổi (một loại công trình nổi trên mặt nước).
  • Quai d'accostage (danh từ): cập bến, bến cảng.
  • Quai de transbordement (danh từ): Bến chuyển tải, bến tăng bo.
  • Quai routier (danh từ): Bến xe ô (thường để vận chuyển hàng hóa).
  • Quai de départ (danh từ): Bến xuất phát, bến khởi hành.
  • Quai d'arrivée (danh từ): Bến đến.
  • Quai clôturé (danh từ): Bến rào chắn.
  • Quai découvert (danh từ): Ke (ga) không mái che.
  • Quai semi-périphérique (danh từ): Đường ke bán chu vi.
Từ đồng nghĩa
  • Appontement (danh từ): Cầu tàu, bến tàu.
  • Débarcadère (danh từ): Bến, nơi đỗ tàu để lên xuống.
  • Jetée (danh từ): Đê chắn sóng, cầu cảng.
  • Embarcadère (danh từ): Bến tàu, nơi đón khách (thường nhỏ hơn).
  • Voie (danh từ - trong ngữ cảnh đường sắt): Đường ray, có thể dùng để chỉ khu vực ga.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter (quelqu'un) à quai: (nghĩa bóng) Sa thải, đuổi việc (ai đó) một cách đột ngột.
    • Après dix ans de service, il a été jeté à quai sans préavis. (Sau mười năm phục vụ, anh ta bị sa thải không báo trước.)
quai

Le bateau est amarré au quai.

danh từ giống đực
  1. (sông)
    • Quai flottant
      nổi
    • Quai d'accostage
      cập bến
  2. bến (cảng)
    • Quai de transbordement
      bến chuyển tải, bến tăng bo
    • Quai routier
      bến ôtô
    • Quai de départ
      bến xuất phát, bến khởi hành
    • Quai d'arrivée
      bến đến
    • Quai clôturé
      bến rào
  3. (đường sắt) ke
    • Billet de quai
      ke
    • Quai semi -périphérique
      đường ke bán chu vi
    • Quai découvert
      ke không mái che