kem
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất béo nổi trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơ: Phần chất béo đặc, giàu dinh dưỡng tách ra từ sữa.
- Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường đánh lẫn với nhau cho đặc sánh lại: Một loại thức ăn ngọt, mềm, thường dùng để trang trí hoặc ăn kèm bánh ngọt.
- Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường, v.v. đánh lẫn với nhau rồi cho đông trong máy lạnh: Món ăn đông lạnh, ngọt, có nhiều hương vị, dùng để giải khát.
- Chất được chế dưới dạng nhờn và đặc quánh, có pha chất thơm hoặc dược phẩm, dùng bôi để giữ cho da mềm, mịn: Một chế phẩm dạng mềm, dùng trong chăm sóc da hoặc làm đẹp.
Danh từ (nghĩa cổ, theo mê tín):
- Quỷ giữ hồn người chết hay người sắp chết: Một thực thể siêu nhiên được cho là ám vào người sắp chết hoặc vong hồn người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông dụng):
- Phần kem nổi trên mặt sữa rất béo. (Chỉ phần chất béo của sữa.)
- Chiếc bánh sinh nhật được phủ một lớp kem vani dày. (Chỉ lớp kem trang trí bánh.)
- Trời nóng, bọn trẻ thích ăn kem que. (Chỉ món kem đông lạnh.)
- Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm mỗi tối. (Chỉ sản phẩm chăm sóc da.)
Danh từ (nghĩa cổ):
- Người xưa tin rằng phải cúng kem để yên vong linh. (Chỉ việc cúng tế cho ma quỷ giữ hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh kem": hành động dùng dụng cụ đánh trứng hoặc máy để làm cho hỗn hợp sữa, trứng, đường trở nên bông xốp và đặc lại.
- Để làm bánh, trước tiên bạn cần biết cách đánh kem thật chuẩn.
Biến thể và từ liên quan
- Kem bơ: loại kem làm từ bơ và đường, dùng trang trí bánh.
- Kem tươi: kem lỏng chưa được đánh bông, thường dùng trong nấu ăn.
- Kem lạnh: từ chỉ chung các loại kem đông lạnh như kem que, kem cốc.
- Kem đánh răng: chất dạng kem dùng để vệ sinh răng miệng (tuy có từ "kem" nhưng là một danh từ ghép chỉ một sản phẩm khác biệt).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Chất béo sữa (cho nghĩa 1).
- Crème (từ mượn tiếng Pháp, cho các nghĩa về thức ăn và mỹ phẩm).
- Cà rem (từ mượn, chỉ kem đông lạnh).
- Thuốc bôi, thuốc mỡ (cho nghĩa mỹ phẩm, nhưng khác về thành phần và mục đích).
- Ma, quỷ (cho nghĩa cổ).
Các cụm từ thông dụng
- Kem chống nắng: loại kem bôi da có tác dụng bảo vệ da khỏi tia UV.
- Kem dưỡng da: sản phẩm chăm sóc da dạng kem.
- Kem cốc: kem đông lạnh đựng trong cốc nhỏ.
- Kem que: kem đông cứng hình que, có que cầm.
- Cúng kem: nghi thức cúng tế cho "kem" (ma quỷ) theo tín ngưỡng dân gian.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kem" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được dùng với các nghĩa liên quan đến thực phẩm (kem bánh, kem lạnh) và mỹ phẩm (kem dưỡng da). Nghĩa cổ (chỉ ma quỷ) ngày nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về tín ngưỡng cổ. Cần căn cứ vào ngữ cảnh để phân biệt rõ nghĩa.
- 1 d. 1 Chất béo nổi trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơ. 2 Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường đánh lẫn với nhau cho đặc sánh lại. Đánh kem. 3 Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường, v.v. đánh lẫn với nhau rồi cho đông trong máy lạnh. Kem cốc (kem đặc, đựng vào cốc để ăn). Kem que (kem đông cứng, có que để cầm ăn). 4 Chất được chế dưới dạng nhờn và đặc quánh, có pha chất thơm hoặc dược phẩm, dùng bôi để giữ cho da mềm, mịn. Kem chống nẻ. Kem dưỡng da.
- 2 d. Quỷ giữ hồn người chết hay người sắp chết, theo mê tín. Cúng kem.