coiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đội (mũ, nón) lên đầu ai đó: Hành động đặt một chiếc mũ lên đầu của một người.
- Sửa tóc, chải tóc, làm tóc cho ai đó: Hành động chăm sóc, tạo kiểu hoặc sắp xếp mái tóc của một người.
- Phủ lên, bao trùm lên trên: Một thứ gì đó bao phủ hoặc nằm ở trên đỉnh của một vật khác.
- Đứng đầu, lãnh đạo: Giữ vị trí cao nhất, chỉ huy một tổ chức hoặc bộ phận.
- (Trong thể thao) Về trước, hơn một đầu: Về đích trước đối thủ với khoảng cách rất nhỏ, thường là hơn một chiều dài đầu.
Ví dụ sử dụng
- Đội mũ:
- Elle coiffe son fils d'une casquette. (Cô ấy đội mũ lưỡi trai cho con trai.)
- Je coiffe du 56. (Tôi đội cỡ mũ 56.)
- Sửa/làm tóc:
- Elle va chez le coiffeur pour se faire coiffer. (Cô ấy đến tiệm làm tóc để được sửa tóc.)
- Il est difficile de coiffer ces cheveux frisés. (Thật khó để chải/chải chuốt mái tóc xoăn này.)
- Phủ lên:
- Les nuages coiffent le sommet de la montagne. (Những đám mây phủ lên đỉnh núi.)
- Đứng đầu:
- Il coiffe le service marketing de l'entreprise. (Anh ấy đứng đầu bộ phận tiếp thị của công ty.)
- Trong thể thao:
- Le cheval a coiffé son rival sur la ligne d'arrivée. (Con ngựa đã về trước đối thủ của nó một chút ở vạch đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Coiffer sainte Catherine: (thành ngữ) Chỉ một phụ nữ trên 25 tuổi vẫn còn độc thân. (Nghĩa đen: "đội tượng thánh Catherine").
- À 30 ans, elle dit en riant qu'elle va coiffer sainte Catherine. (Ở tuổi 30, cô ấy cười nói rằng mình sắp thành "bà cô" rồi.)
- Coiffer un objectif: (quân sự) Bắn trúng hoặc chiếm được mục tiêu.
- L'artillerie a réussi à coiffer l'objectif. (Pháo binh đã thành công bắn trúng mục tiêu.)
Biến thể và từ liên quan
- Se coiffer (động từ phản thân): Tự chải tóc, tự làm tóc cho mình.
- Elle se coiffe devant le miroir. (Cô ấy chải tóc trước gương.)
- Coiffeur/Coiffeuse (danh từ): Thợ làm tóc (nam/nữ).
- Coiffure (danh từ): Kiểu tóc; nghề làm tóc; tiệm làm tóc.
- Décoiffer (ngoại động từ): Làm rối tóc, thổi tung tóc (ví dụ: bởi gió).
Từ đồng nghĩa
- Pour "đội mũ": Mettre un chapeau (đội mũ), couvrir (che phủ).
- Pour "sửa tóc": Arranger les cheveux (sắp xếp tóc), peigner (chải).
- Pour "đứng đầu": Diriger (lãnh đạo), être à la tête de (đứng đầu).
Thành ngữ liên quan
- Coiffer son mari: (cách nói thân mật, cũ) Chỉ việc người vợ không chung thủy, có quan hệ ngoài luồng. (Nghĩa đen: "đội mũ cho chồng" - ám chỉ "cắm sừng").
- Ce n'est qu'une rumeur, on dit qu'elle coiffe son mari. (Đó chỉ là tin đồn, người ta nói cô ta không chung thủy với chồng.)
ngoại động từ
- đội
- Coiffer un enfant d'un chapeauđội mũ cho em bé
- đội mũ số...
- Je coiffe du 57tôi đội mũ số 57
- trùm lên, đặt ở trên
- La neige coiffe les collinestuyết phủ trùm lên ngọn đồi
- sửa tóc cho, chải tóc cho
- Coiffer une femmesửa tóc cho một phụ nữ
- hơn một đầu (khi về đích trong cuộc thi)
- đứng đầu
- Ce directeur coiffe les services commerciauxvị giám đốc này đứng đầu các cơ quan thương vụ
- coiffer sainte Catherineế chồng, quá lứa (con gái trên 25 tuổi)
- coiffer son mari(thân mật) lừa chồng, ngoại tình
- coiffer un objectif(quân sự) bắn trúng mục tiêu; chiếm được mục tiêu