dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

coi

Words Mentioning "coi"

ân tứ
bằng đẳng
bộ
buồm
ca xướng
có chuyện
coi
coi bộ
coi chừng
coi như
coi sóc
coi thường
coi trọng
im lặng
là
lặng
ngôn từ
nguy hiểm
rác
rẻ
thân danh
thức nhắc
thù địch
thưỡn mặt
trông coi
vênh
vênh
vô
vọi
vung
vung
vụng về
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...