dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
coi
Words Mentioning "coi"
ân tứ
bằng đẳng
bộ
buồm
ca xướng
có chuyện
coi
coi bộ
coi chừng
coi như
coi sóc
coi thường
coi trọng
im lặng
là
lặng
ngôn từ
nguy hiểm
rác
rẻ
thân danh
thức nhắc
thù địch
thưỡn mặt
trông coi
vênh
vênh
vô
vọi
vung
vung
vụng về
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...