Q

/kju:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái Q: "q" là chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Pháp, là một phụ âm.
    • hiệu Q: "q" có thể được dùng như mộthiệu, chẳng hạn trong vậtđể biểu thị điện tích (charge électrique).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Q" est une consonne. ("Q" là một phụ âm.)
    • Le mot "qui" commence par un "q". (Từ "qui" bắt đầu bằng chữ "q".)
    • En physique, "q" représente souvent la charge électrique. (Trong vật lý, "q" thường biểu thị điện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sur le q" (thông tục): cảnh giác, đề phòng.
    • Sois sur le q, il pourrait arriver à tout moment. (Hãy cảnh giác, anh ta có thể đến bất cứ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Q majuscule (n.m): chữ Q viết hoa.
    • Écrivez un Q majuscule. (Hãy viết một chữ Q viết hoa.)
  • Q minuscule (n.m): chữ q viết thường.
    • La forme du q minuscule. (Hình dạng của chữ q viết thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Consonne: phụ âm (chỉ loại chữ cái, không phải chữ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho chữ cái)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)

danh từ giống đực
  1. q
    • Un q majuscule
      một chữ Q hoa
  2. tạ (ký hiệu)