q

/kju:/
Học thuật
Thân thiện
q

A child points to the letter Q in an alphabet book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái tiếng Anh: "Q" một chữ cái phụ âm, thường được phát âm /kjuː/. Trong tiếng Anh, chữ "Q" gần như luôn luôn đi kèm với chữ "U" cùng tạo thành âm /kw/ (như trong "queen") hoặc /k/ (như trong "unique").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "queen" starts with the letter Q. (Từ "queen" bắt đầu bằng chữ Q.)
    • In the alphabet, Q comes after P and before R. (Trong bảng chữ cái, Q đứng sau P trước R.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mind your P's and Q's": Hãy cư xử lịch sự, cẩn thận trong cách ăn nói hành động.
    • You need to mind your P's and Q's when you meet the principal. (Con cần phải cư xử thật lịch sự khi gặp hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Q, q: Dạng viết hoa viết thường của chữ cái.
  • Queue (danh từ): Một hàng người hoặc phương tiện chờ đợi. (Cách phát âm giống chữ "Q" /kjuː/).
Từ đồng nghĩa
  • Letter Q: Chữ Q. (Không từ đồng nghĩa thực sự đây tên một chữ cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho một chữ cái đơn lẻ)

Thành ngữ liên quan
  • "Q and A" (Question and Answer): Phần hỏi đáp.
    • After the lecture, there will be a Q and A session. (Sau bài giảng, sẽ một phiên hỏi đáp.)
q

A child points to the letter Q in an alphabet book.

danh từ, số nhiều Qs, Q's,
  1. q

Idioms

  • mind you P's and Q's
    (xem) P