qu.
/'kwi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Câu hỏi, truy vấn: "qu." là từ viết tắt của "query", dùng để chỉ một câu hỏi hoặc một yêu cầu tìm kiếm thông tin, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật, máy tính hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- See the note marked "qu." in the margin. (Hãy xem ghi chú được đánh dấu "qu." ở lề trang.)
- The database system processed the qu. efficiently. (Hệ thống cơ sở dữ liệu đã xử lý truy vấn một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong trích dẫn học thuật: "qu." thường được dùng trong các ghi chú, chú thích hoặc lề sách để đánh dấu một điểm cần thảo luận hoặc làm rõ.
- The editor inserted a "qu." next to the ambiguous statement. (Biên tập viên đã chèn một ký hiệu "qu." bên cạnh tuyên bố mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Query (danh từ đầy đủ): Câu hỏi, truy vấn.
- Please submit your query to the help desk. (Vui lòng gửi câu hỏi của bạn đến bộ phận hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Question: Câu hỏi.
- Inquiry: Yêu cầu thông tin, thẩm tra.
(viết tắt) của query