J

/dzei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái La : "j" một chữ cái, thường được phát âm /dʒeɪ/ trong tiếng Anh.
    • Ký hiệu cho jun (đơn vị năng lượng): Trong vật , "J" (viết hoa) ký hiệu của jun, một đơn vị đo năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):

    • The word "jump" starts with the letter 'j'. (Từ "jump" bắt đầu bằng chữ 'j'.)
    • 'J' is the first letter in the name 'John'. ('J' chữ cái đầu tiên trong tên 'John'.)
  • Danh từ (đơn vị vật ):

    • The energy required is 100 J. (Năng lượng cần thiết 100 J.)
    • One calorie is approximately 4.184 J. (Một calo xấp xỉ 4,184 J.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "J" viết hoa: Thường được dùng làm chữ cái đầu trong tên riêng ( dụ: James, Julia) hoặc làm ký hiệu đơn vị (Jun).
  • "j" viết thường: Thường xuất hiện trong các từ vựng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • J-bar: (danh từ) thanh hình chữ J (trong một số thiết bị).
  • J-pen: (danh từ) ngòi bút rộng (một loại ngòi bút máy đầu rộng, tạo nét thanh đậm).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh, "j" thường được phát âm âm /dʒ/ (như trong "jump", "job") đôi khi âm /j/ (như trong "hallelujah").
  • "J" ít khi đứng một mình như một từ có nghĩa độc lập, chủ yếu một chữ cái trong bảng chữ cái hoặc một ký hiệu.
danh từ, số nhiều Js, J's,
  1. j
  2. J pen ngòi bút rông