adjacency
/ə'dʤeisəns/ Cách viết khác : (adjacency) /ə'dʤeisənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gần kề, sự kế liền: Trạng thái hoặc vị trí ở ngay bên cạnh, tiếp giáp hoặc rất gần với một thứ khác. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adjacency of the park to our house is very convenient. (Sự gần kề của công viên với nhà chúng tôi rất tiện lợi.)
- The architect considered the adjacency of the kitchen to the dining room. (Kiến trúc sư đã cân nhắc sự kế liền giữa nhà bếp và phòng ăn.)
- The two countries have a long history due to their geographical adjacency. (Hai quốc gia có một lịch sử lâu dài do sự gần kề về địa lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: "Adjacency" thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các điểm, nút hoặc đối tượng kề nhau trong một cấu trúc (như đồ thị, ma trận).
- The algorithm checks the adjacency of nodes in the network graph. (Thuật toán kiểm tra tính kề nhau của các nút trong đồ thị mạng.)
- Trong quy hoạch đô thị: Chỉ sự sắp xếp các khu vực chức năng gần nhau.
- Urban planners study the adjacency of residential and commercial zones. (Các nhà quy hoạch đô thị nghiên cứu sự gần kề giữa khu dân cư và khu thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjacent (tính từ): gần kề, kế bên.
- Our house is adjacent to the school. (Nhà chúng tôi nằm kế bên trường học.)
- Adjacently (trạng từ): một cách gần kề.
- The two buildings were built adjacently. (Hai tòa nhà được xây dựng một cách gần kề.)
Từ đồng nghĩa
- Contiguity: sự tiếp giáp, sự liền kề (nhấn mạnh việc chạm vào nhau).
- Proximity: sự gần gũi, khoảng cách gần (có thể không nhất thiết phải chạm nhau).
- Nearness: sự gần gũi, sự ở gần.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adjacency". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.)
danh từ
- sự gần kề, sự kế liền