abjection
/æb'dʤekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hèn hạ, sự đê tiện: Trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ thấp kém, đáng khinh về mặt đạo đức hoặc xã hội. Nó mô tả tình trạng bị ruồng bỏ, bị coi thường hoặc tự cảm thấy mình thấp hèn.
- Tình trạng khốn cùng, bị ruồng bỏ: Trạng thái bị đẩy xuống mức thấp nhất, bị loại trừ hoặc sống trong cảnh cùng cực, ô nhục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the themes of poverty and abjection. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về nghèo đói và sự khốn cùng/thấp hèn.)
- He felt a sense of abjection after his public humiliation. (Anh ta cảm thấy một cảm giác hèn hạ sau sự sỉ nhục công khai.)
- Living in such abjection, they had lost all hope. (Sống trong cảnh khốn cùng như vậy, họ đã đánh mất mọi hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết văn hóa và tâm lý học (đặc biệt là của Julia Kristeva): Khái niệm "the abject" (vật ghê tởm/thứ bị loại trừ) chỉ những thứ (như chất thải cơ thể, xác chết) gây ra cảm giác ghê sợ và bị đẩy ra khỏi ranh giới của cái tôi và xã hội. "Abjection" là quá trình hoặc trạng thái của việc bị/trở thành "the abject".
- Kristeva's theory of abjection examines what society rejects to define itself. (Lý thuyết về sự ghê tởm/loại trừ của Kristeva nghiên cứu những thứ xã hội loại bỏ để định nghĩa chính nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Abject (tính từ): hèn hạ, đê tiện, khốn cùng.
- They lived in abject poverty. (Họ sống trong cảnh nghèo khốn cùng.)
- Abjectly (trạng từ): một cách hèn hạ, khúm núm.
- He apologized abjectly. (Hắn ta xin lỗi một cách khúm núm.)
Từ đồng nghĩa
- Degradation: sự suy đồi, sự làm nhục.
- Baseness: sự đê tiện, sự thấp hèn.
- Wretchedness: sự khốn khổ, sự khốn nạn.
- Humiliation: sự sỉ nhục, sự làm nhục.
Từ trái nghĩa
- Dignity: phẩm giá, sự đàng hoàng.
- Nobility: sự cao quý.
- Elevation: sự nâng cao, sự đề cao.
danh từ
- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện