degradation
/,degrə'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy giảm, sự xuống cấp: Trạng thái hoặc quá trình trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, điều kiện hoặc địa vị.
- Sự làm nhục, sự hạ thấp nhân phẩm: Hành động đối xử với ai đó một cách khiến họ mất danh dự và lòng tự trọng.
- Sự thoái hóa, sự phân hủy: (Trong khoa học) Quá trình một chất hoặc hệ thống bị phá vỡ thành các dạng đơn giản hơn hoặc kém ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
Sự suy giảm, xuống cấp:
- Environmental degradation is a major global concern. (Sự xuống cấp môi trường là một mối lo ngại lớn toàn cầu.)
- The degradation of the old building was evident in its crumbling walls. (Sự xuống cấp của tòa nhà cũ thể hiện rõ ở những bức tường đang đổ nát.)
Sự làm nhục, hạ thấp nhân phẩm:
- The prisoners suffered constant degradation and humiliation. (Những tù nhân phải chịu đựng sự hạ nhục và làm nhục liên tục.)
- Forced begging is a form of human degradation. (Hành vi bắt ép ăn xin là một hình thức hạ thấp nhân phẩm con người.)
Sự thoái hóa, phân hủy:
- Plastic degradation in nature can take hundreds of years. (Sự phân hủy của nhựa trong tự nhiên có thể mất hàng trăm năm.)
- The degradation of the protein was studied in the lab. (Sự thoái hóa của protein đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Moral degradation: Sự suy đồi đạo đức.
- The film critiques the moral degradation of society. (Bộ phim phê phán sự suy đồi đạo đức của xã hội.)
Signal degradation: Sự suy giảm tín hiệu.
- Signal degradation over long distances is a challenge in telecommunications. (Sự suy giảm tín hiệu qua khoảng cách dài là một thách thức trong viễn thông.)
Land degradation: Sự suy thoái đất.
- Deforestation leads to severe land degradation. (Nạn phá rừng dẫn đến sự suy thoái đất nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Degrade (động từ): Làm suy giảm, hạ thấp, làm nhục.
- Pollution can degrade air quality. (Ô nhiễm có thể làm suy giảm chất lượng không khí.)
Degraded (tính từ): Đã bị suy giảm, xuống cấp; bị làm nhục.
- They lived in degraded conditions. (Họ sống trong những điều kiện đã xuống cấp.)
Degrading (tính từ): Làm mất phẩm giá, nhục nhã.
- He found the experience deeply degrading. (Anh ấy thấy trải nghiệm đó vô cùng nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Deterioration: Sự hư hỏng, suy giảm (nhấn mạnh quá trình trở nên tồi tệ hơn).
- Decline: Sự suy tàn, sút giảm (thường về mức độ hoặc số lượng).
- Humiliation: Sự làm nhục, sự sỉ nhục (nhấn mạnh cảm giác xấu hổ).
- Decomposition: Sự phân hủy (thường dùng cho vật chất hữu cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "degradation". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "degrade".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "degradation".)
danh từ
- sự giáng chức; sự hạ tầng công tác
- sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể
- sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ
- sự giảm sút (sức khoẻ...)
- sự suy biến, sự thoái hoá
- (hoá học) sự thoái biến
- (địa lý,địa chất) sự rã ra, sự mủn ra (đá...)
- (vật lý) sự giảm phẩm chất
- degradation of energysự giảm phẩm chất của năng lượng
- (nghệ thuật) sự phai, sự nhạt đi (màu sắc)