jaw

/dʤɔ:/
Học thuật
Thân thiện
jaw

A dentist examines a patient's jaw during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàm, quai hàm: Phần xương cấu trúcmặt, bao quanh miệng giữ răng, dùng để cắn, nhai nói.
    • Miệng, mồm (số nhiều): (Thông tục) Dùng để chỉ miệng hoặc hành động nói năng.
    • Phần kẹp: (Kỹ thuật) Phần của một công cụ (như kìm, ê-) dùng để giữ chặt vật thể.
  2. Động từ:

    • Nói lải nhải, nói dài dòng: (Thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực) Nói liên tục một cách nhàm chán hoặc phàn nàn.
    • Răn dạy, "lên lớp": (Thông tục) Nói với ai đó một cách trịch thượng, rao giảng hoặc la mắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He broke his jaw in the accident. (Anh ấy bị gãy hàm trong vụ tai nạn.)
    • Stop flapping your jaws and get to work! (Đừng mồm năm miệng mười nữa bắt tay vào việc đi!)
    • The mechanic tightened the jaw of the vise. (Người thợ siết chặt hàm của cái ê-.)
  • Động từ:

    • The coach jawed at the players for their poor performance. (Huấn luyện viên lên lớp các cầu thủ màn trình diễn tệ hại của họ.)
    • They just sat there jawing about politics all afternoon. (Họ chỉ ngồi đó nói dài dòng về chính trị cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the jaws of death": Trong tay thần chết, tình thế cực kỳ nguy hiểm.

    • The rescue team pulled him from the jaws of death. (Đội cứu hộ kéo anh ta ra khỏi tay thần chết.)
  • "jaw-dropping": (Tính từ) Gây sửng sốt, kinh ngạc.

    • The view from the top of the mountain was jaw-dropping. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thật kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jawbone (n): Xương hàm.

    • The archaeologist found an ancient human jawbone. (Nhà khảo cổ tìm thấy một xương hàm người cổ đại.)
  • Jawline (n): Đường nét của hàm dưới.

    • He has a very strong jawline. (Anh ấy đường hàm rất nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàm): Mandible (hàm dưới), maxilla (hàm trên).
  • Động từ (nói dài): Gab, chatter, yap.
  • Động từ (la mắng): Berate, scold, lecture.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jaw away: Nói chuyện phiếm, tán gẫu.
    • We just jawed away for hours about old times. (Chúng tôi chỉ tán gẫu hàng giờ về ngày xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hold your jaw!": (Thông tục) Im miệng đi! Đừng ba hoa nữa!

    • Hold your jaw! I'm trying to concentrate. (Câm mồm đi! Tôi đang cố tập trung đây.)
  • "Set one's jaw": Nghiến chặt hàm lại (thể hiện sự quyết tâm hoặc tức giận).

    • He set his jaw and continued the difficult climb. (Anh ấy nghiến chặt hàm tiếp tục cuộc leo núi khó khăn.)
jaw

A dentist examines a patient's jaw during a checkup.

danh từ
  1. hàm, quai hàm
    • upper jaw
      hàm trên
    • lower jaw
      hàm dưới
  2. (số nhiều) mồm, miệng
    • in the jaws of death
      trong tay thần chết
  3. (số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...)
  4. (số nhiều) (kỹ thuật) cái kẹp; (kìm...), hàm (êtô...)
  5. (thông tục) sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa
  6. sự răn dạy; sự chỉnh, sự "lên lớp" (nghĩa bóng)
    • pi jaw
      (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự chỉnh, sự "lên lớp"

Idioms

  • hold your jaw!
    thôi câm cái mồn đi, đừng ba hoa nữa!; thôi đừng "lên lớp" nữa!
động từ (từ lóng)
  1. nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt
  2. răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi